penitents

[Mỹ]/[ˈpenɪtənts]/
[Anh]/[ˈpɛnɪtənts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người bày tỏ hoặc thể hiện lòng sám hối; những người làm việc sám hối; Thành viên của một nhóm tôn giáo thực hiện các hành động sám hối.

Cụm từ & Cách kết hợp

burdened penitents

những người ăn năn gánh nặng

penitents gather

những người ăn năn tụ tập

seeking penitents

đang tìm kiếm những người ăn năn

penitent's plea

lời cầu xin của người ăn năn

penitents return

những người ăn năn trở về

public penitents

những người ăn năn công khai

penitents confessed

những người ăn năn đã thú tội

penitent stance

điều kiện của người ăn năn

penitents walking

những người ăn năn đang đi bộ

penitent hearts

những tâm hồn ăn năn

Câu ví dụ

the church welcomed penitents seeking forgiveness and guidance.

Giáo hội đón tiếp các tín hữu ăn năn tìm kiếm sự tha thứ và sự hướng dẫn.

many penitents gathered at the shrine to offer prayers and reflections.

Nhiều tín hữu ăn năn tụ tập tại đền thánh để dâng lời cầu nguyện và suy tư.

the priest offered words of comfort to the penitents expressing remorse.

Ngài linh mục đã nói những lời an ủi đến các tín hữu ăn năn bày tỏ lòng hối hận.

public displays of penitents walking barefoot were common during lent.

Các cảnh tượng công khai của các tín hữu ăn năn đi chân trần là phổ biến trong mùa chay.

the sermon encouraged penitents to examine their lives and make amends.

Bài giảng khuyến khích các tín hữu ăn năn nhìn lại cuộc sống của họ và sửa chữa sai lầm.

a sea of penitents filled the square during the procession.

Một biển người ăn năn đã lấp đầy quảng trường trong suốt cuộc rước lễ.

the ritual provided a space for penitents to confess their sins.

Lễ nghi cung cấp một không gian để các tín hữu ăn năn thú tội các tội lỗi của họ.

the community offered support to penitents striving for self-improvement.

Chung quanh cộng đồng đã cung cấp sự hỗ trợ cho các tín hữu ăn năn nỗ lực cải thiện bản thân.

penitents often carry crosses as a symbol of their devotion.

Các tín hữu ăn năn thường mang theo các thánh giá như một biểu tượng của lòng thành kính của họ.

the choir sang hymns to inspire the penitents during the service.

Đàn ca hát các bài thánh ca để khích lệ các tín hữu ăn năn trong buổi lễ.

the experience was transformative for many penitents seeking spiritual renewal.

Kinh nghiệm này đã thay đổi cuộc đời của nhiều tín hữu ăn năn đang tìm kiếm sự tái sinh tinh thần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay