penner's life
cuộc sống của người lang thang
be a penner
trở thành người lang thang
penner problems
những vấn đề của người lang thang
penner's plight
tình cảnh của người lang thang
penner walking
người lang thang đi bộ
penner's story
câu chuyện của người lang thang
penner living
người lang thang sống
penner's world
thế giới của người lang thang
penner wandering
người lang thang lang thang
penner existence
sự tồn tại của người lang thang
the penner used a blue pen to sign the contract.
Người viết sử dụng một cây bút xanh để ký hợp đồng.
he's a penner, always scribbling in a notebook.
Anh ấy là một người viết, luôn ghi chú trong một cuốn sổ.
she's a talented penner, creating beautiful calligraphy.
Cô ấy là một người viết tài năng, tạo ra những nét chữ đẹp.
the penner meticulously drafted the legal document.
Người viết đã soạn thảo cẩn thận các tài liệu pháp lý.
he was a skilled penner, known for his neat handwriting.
Anh ấy là một người viết lành nghề, nổi tiếng với chữ viết đẹp.
the penner's pen ran out of ink mid-sentence.
Cây bút của người viết đã hết mực giữa câu.
as a penner, he enjoyed the feel of a good pen.
Là một người viết, anh ấy thích cảm giác của một cây bút tốt.
the penner carefully corrected the errors in the text.
Người viết đã cẩn thận sửa lỗi trong văn bản.
she became a penner to support her family.
Cô ấy trở thành một người viết để hỗ trợ gia đình.
the penner used a fountain pen for a classic look.
Người viết sử dụng một cây bút máy để có vẻ ngoài cổ điển.
he was a penner with a passion for writing.
Anh ấy là một người viết đam mê viết lách.
penner's life
cuộc sống của người lang thang
be a penner
trở thành người lang thang
penner problems
những vấn đề của người lang thang
penner's plight
tình cảnh của người lang thang
penner walking
người lang thang đi bộ
penner's story
câu chuyện của người lang thang
penner living
người lang thang sống
penner's world
thế giới của người lang thang
penner wandering
người lang thang lang thang
penner existence
sự tồn tại của người lang thang
the penner used a blue pen to sign the contract.
Người viết sử dụng một cây bút xanh để ký hợp đồng.
he's a penner, always scribbling in a notebook.
Anh ấy là một người viết, luôn ghi chú trong một cuốn sổ.
she's a talented penner, creating beautiful calligraphy.
Cô ấy là một người viết tài năng, tạo ra những nét chữ đẹp.
the penner meticulously drafted the legal document.
Người viết đã soạn thảo cẩn thận các tài liệu pháp lý.
he was a skilled penner, known for his neat handwriting.
Anh ấy là một người viết lành nghề, nổi tiếng với chữ viết đẹp.
the penner's pen ran out of ink mid-sentence.
Cây bút của người viết đã hết mực giữa câu.
as a penner, he enjoyed the feel of a good pen.
Là một người viết, anh ấy thích cảm giác của một cây bút tốt.
the penner carefully corrected the errors in the text.
Người viết đã cẩn thận sửa lỗi trong văn bản.
she became a penner to support her family.
Cô ấy trở thành một người viết để hỗ trợ gia đình.
the penner used a fountain pen for a classic look.
Người viết sử dụng một cây bút máy để có vẻ ngoài cổ điển.
he was a penner with a passion for writing.
Anh ấy là một người viết đam mê viết lách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay