| số nhiều | pennons |
pennon flag
pennon cờ
pennon banner
pennon biểu ngữ
pennon pole
pennon cột
pennon display
pennon trưng bày
pennon streamers
pennon dải ruy băng
pennon crest
pennon huy hiệu
pennon design
thiết kế pennon
pennon colors
màu pennon
pennon symbol
biểu tượng pennon
pennon style
phong cách pennon
the pennon fluttered in the wind during the parade.
lá cờ nhỏ tung bay trong gió trong suốt cuộc diễu hành.
they raised a colorful pennon to celebrate the festival.
họ nâng một lá cờ nhỏ đầy màu sắc để kỷ niệm lễ hội.
the knight's pennon displayed his family's crest.
lá cờ nhỏ của hiệp sĩ thể hiện huy hiệu gia tộc của anh ấy.
during the competition, each team had a unique pennon.
trong suốt cuộc thi, mỗi đội có một lá cờ nhỏ độc đáo.
the pennon was a symbol of victory for the warriors.
lá cờ nhỏ là biểu tượng chiến thắng của các chiến binh.
she designed a pennon for the school's sports team.
cô ấy đã thiết kế một lá cờ nhỏ cho đội thể thao của trường.
the pennon hung proudly from the castle's tower.
lá cờ nhỏ treo tự hào từ ngọn tháp của lâu đài.
he waved the pennon to signal the start of the race.
anh ta vẫy lá cờ nhỏ để báo hiệu bắt đầu cuộc đua.
they decorated the entrance with a large pennon.
họ trang trí lối vào bằng một lá cờ nhỏ lớn.
the pennon represented the spirit of the community.
lá cờ nhỏ đại diện cho tinh thần của cộng đồng.
pennon flag
pennon cờ
pennon banner
pennon biểu ngữ
pennon pole
pennon cột
pennon display
pennon trưng bày
pennon streamers
pennon dải ruy băng
pennon crest
pennon huy hiệu
pennon design
thiết kế pennon
pennon colors
màu pennon
pennon symbol
biểu tượng pennon
pennon style
phong cách pennon
the pennon fluttered in the wind during the parade.
lá cờ nhỏ tung bay trong gió trong suốt cuộc diễu hành.
they raised a colorful pennon to celebrate the festival.
họ nâng một lá cờ nhỏ đầy màu sắc để kỷ niệm lễ hội.
the knight's pennon displayed his family's crest.
lá cờ nhỏ của hiệp sĩ thể hiện huy hiệu gia tộc của anh ấy.
during the competition, each team had a unique pennon.
trong suốt cuộc thi, mỗi đội có một lá cờ nhỏ độc đáo.
the pennon was a symbol of victory for the warriors.
lá cờ nhỏ là biểu tượng chiến thắng của các chiến binh.
she designed a pennon for the school's sports team.
cô ấy đã thiết kế một lá cờ nhỏ cho đội thể thao của trường.
the pennon hung proudly from the castle's tower.
lá cờ nhỏ treo tự hào từ ngọn tháp của lâu đài.
he waved the pennon to signal the start of the race.
anh ta vẫy lá cờ nhỏ để báo hiệu bắt đầu cuộc đua.
they decorated the entrance with a large pennon.
họ trang trí lối vào bằng một lá cờ nhỏ lớn.
the pennon represented the spirit of the community.
lá cờ nhỏ đại diện cho tinh thần của cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay