a penny-pincher
một người keo kiệt
being a penny-pincher
là một người keo kiệt
was a penny-pincher
là một người keo kiệt
penny-pincher attitude
thái độ keo kiệt
like a penny-pincher
giống như một người keo kiệt
stop being a penny-pincher
hãy ngừng keo kiệt
penny-pincher behavior
hành vi keo kiệt
serious penny-pincher
một người keo kiệt nghiêm túc
he's a notorious penny-pincher, always looking for the cheapest option.
Ông ấy là một người tiết kiệm đến mức đáng sợ, luôn tìm kiếm lựa chọn rẻ nhất.
my dad is a penny-pincher when it comes to buying clothes.
Bố tôi là một người tiết kiệm khi mua quần áo.
don't let him fool you; he's a serious penny-pincher.
Đừng để anh ấy lừa bạn; anh ấy là một người tiết kiệm nghiêm túc.
she accused him of being a penny-pincher after he refused to tip.
Cô ấy đã buộc tội anh ấy là một người tiết kiệm sau khi anh ấy từ chối để lại tiền boa.
being a penny-pincher can sometimes save you a lot of money.
Việc tiết kiệm có thể giúp bạn tiết kiệm được nhiều tiền.
he's a penny-pincher, but he's also very resourceful.
Anh ấy là một người tiết kiệm, nhưng anh ấy cũng rất khéo léo.
the penny-pincher in the family insisted on packing their own lunches.
Người tiết kiệm trong gia đình nhất quyết tự mang cơm trưa.
she's a penny-pincher who clips coupons every week.
Cô ấy là một người tiết kiệm, người cắt phiếu giảm giá mỗi tuần.
even when traveling, he's a dedicated penny-pincher.
Ngay cả khi đi du lịch, anh ấy vẫn là một người tiết kiệm tận tụy.
being a penny-pincher doesn't always mean being cheap.
Việc tiết kiệm không luôn có nghĩa là rẻ mạt.
he's a penny-pincher who compares prices online before buying anything.
Anh ấy là một người tiết kiệm, người so sánh giá cả trực tuyến trước khi mua bất cứ thứ gì.
a penny-pincher
một người keo kiệt
being a penny-pincher
là một người keo kiệt
was a penny-pincher
là một người keo kiệt
penny-pincher attitude
thái độ keo kiệt
like a penny-pincher
giống như một người keo kiệt
stop being a penny-pincher
hãy ngừng keo kiệt
penny-pincher behavior
hành vi keo kiệt
serious penny-pincher
một người keo kiệt nghiêm túc
he's a notorious penny-pincher, always looking for the cheapest option.
Ông ấy là một người tiết kiệm đến mức đáng sợ, luôn tìm kiếm lựa chọn rẻ nhất.
my dad is a penny-pincher when it comes to buying clothes.
Bố tôi là một người tiết kiệm khi mua quần áo.
don't let him fool you; he's a serious penny-pincher.
Đừng để anh ấy lừa bạn; anh ấy là một người tiết kiệm nghiêm túc.
she accused him of being a penny-pincher after he refused to tip.
Cô ấy đã buộc tội anh ấy là một người tiết kiệm sau khi anh ấy từ chối để lại tiền boa.
being a penny-pincher can sometimes save you a lot of money.
Việc tiết kiệm có thể giúp bạn tiết kiệm được nhiều tiền.
he's a penny-pincher, but he's also very resourceful.
Anh ấy là một người tiết kiệm, nhưng anh ấy cũng rất khéo léo.
the penny-pincher in the family insisted on packing their own lunches.
Người tiết kiệm trong gia đình nhất quyết tự mang cơm trưa.
she's a penny-pincher who clips coupons every week.
Cô ấy là một người tiết kiệm, người cắt phiếu giảm giá mỗi tuần.
even when traveling, he's a dedicated penny-pincher.
Ngay cả khi đi du lịch, anh ấy vẫn là một người tiết kiệm tận tụy.
being a penny-pincher doesn't always mean being cheap.
Việc tiết kiệm không luôn có nghĩa là rẻ mạt.
he's a penny-pincher who compares prices online before buying anything.
Anh ấy là một người tiết kiệm, người so sánh giá cả trực tuyến trước khi mua bất cứ thứ gì.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now