pensacola

[Mỹ]/pɛnˈsækələ/
[Anh]/pɛnˈsækələ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

prop. n. Một thành phố ở Florida, bang Tây Bắc, Hoa Kỳ, nổi tiếng với các bãi biển và căn cứ không quân hải quân.
Các dạng của từ
số nhiềupensacolas

Cụm từ & Cách kết hợp

pensacola beach

bãi biển pensacola

pensacola florida

pensacola florida

pensacola bay

vịnh pensacola

pensacola news journal

pensacola news journal

visit pensacola

tham quan pensacola

pensacola airport

sân bay pensacola

pensacola naval base

căn cứ hải quân pensacola

downtown pensacola

khu vực trung tâm pensacola

pensacola bay bridge

cầu vịnh pensacola

historic pensacola

pensacola lịch sử

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay