pensacolas

[Mỹ]/ˌpɛn.səˈkoʊ.ləs/
[Anh]/ˌpɛn.səˈkoʊ.ləs/

Dịch

n. một thành phố cảng ở tây bắc Florida, Hoa Kỳ, gần Vịnh Mexico; người dân Pensacola

Cụm từ & Cách kết hợp

pensacolas beach

bãi biển pensacola

pensacolas bay

vịnh pensacola

pensacolas park

công viên pensacola

pensacolas area

khu vực pensacola

pensacolas events

sự kiện pensacola

pensacolas attractions

địa điểm du lịch pensacola

pensacolas culture

văn hóa pensacola

pensacolas history

lịch sử pensacola

pensacolas festivals

lễ hội pensacola

pensacolas community

cộng đồng pensacola

Câu ví dụ

pensacolas is known for its beautiful beaches.

Pensacola nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp.

many tourists visit pensacolas every summer.

Nhiều khách du lịch đến thăm Pensacola mỗi mùa hè.

pensacolas hosts several annual festivals.

Pensacola tổ chức nhiều lễ hội hàng năm.

the seafood in pensacolas is delicious.

Hải sản ở Pensacola rất ngon.

pensacolas has a rich history and culture.

Pensacola có lịch sử và văn hóa phong phú.

visitors can enjoy water sports in pensacolas.

Du khách có thể thưởng thức các môn thể thao dưới nước ở Pensacola.

pensacolas is a great place for family vacations.

Pensacola là một nơi tuyệt vời để đi nghỉ dưỡng cùng gia đình.

local shops in pensacolas offer unique souvenirs.

Các cửa hàng địa phương ở Pensacola cung cấp những món quà lưu niệm độc đáo.

pensacolas is famous for its stunning sunsets.

Pensacola nổi tiếng với những cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.

many art galleries can be found in pensacolas.

Nhiều phòng trưng bày nghệ thuật có thể được tìm thấy ở Pensacola.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay