pentacle

[Mỹ]/ˈpɛntəkl/
[Anh]/ˈpɛntəˌkoʊl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. biểu tượng ngôi sao năm cánh; ký hiệu sao (tương đương với ngôi sao năm cánh)
Word Forms
số nhiềupentacles

Cụm từ & Cách kết hợp

magic pentacle

pentacle ma thuật

golden pentacle

pentacle vàng

pentacle symbol

biểu tượng pentacle

pentacle ritual

nghi thức pentacle

pentacle design

thiết kế pentacle

protective pentacle

pentacle bảo vệ

pentacle necklace

dây chuyền pentacle

pentacle charm

bùa pentacle

ceremonial pentacle

pentacle nghi lễ

pentacle altar

bàn thờ pentacle

Câu ví dụ

the pentacle is often used in various spiritual rituals.

pentagram thường được sử dụng trong nhiều nghi lễ tâm linh.

she wore a necklace with a pentacle pendant.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ có mặt dây chuyền pentagram.

the pentacle symbolizes the five elements of nature.

Pentagram tượng trưng cho năm yếu tố của tự nhiên.

in many traditions, the pentacle represents protection.

Trong nhiều truyền thống, pentagram đại diện cho sự bảo vệ.

he drew a pentacle on the ground for the ceremony.

Anh ấy vẽ một pentagram trên mặt đất cho buổi lễ.

the pentacle is a powerful symbol in wicca.

Pentagram là một biểu tượng mạnh mẽ trong wicca.

many people believe the pentacle can ward off evil spirits.

Nhiều người tin rằng pentagram có thể xua đuổi những linh hồn xấu.

she studied the meaning of the pentacle in her class.

Cô ấy nghiên cứu ý nghĩa của pentagram trong lớp học của mình.

the artist incorporated a pentacle into her design.

Nghệ sĩ đã kết hợp pentagram vào thiết kế của cô ấy.

he believes the pentacle enhances his meditation practice.

Anh ấy tin rằng pentagram nâng cao thực hành thiền định của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay