pentecostals

[Mỹ]/ˌpɛntɪˈkɒstəlz/
[Anh]/ˌpɛntɪˈkɔːstəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Ngày Lễ Ngũ Tuần
n. các thành viên của một giáo phái Kitô giáo nhấn mạnh công việc của Thánh Linh

Cụm từ & Cách kết hợp

pentecostals church

nhà thờ tin lành

pentecostals beliefs

niềm tin của người theo đạo tin lành

pentecostals worship

thờ phượng của người theo đạo tin lành

pentecostals movement

phong trào tin lành

pentecostals revival

sự hồi sinh của đạo tin lành

pentecostals services

dịch vụ của người theo đạo tin lành

pentecostals community

cộng đồng tin lành

pentecostals faith

đạo tin lành

pentecostals teachings

giảng dạy của đạo tin lành

pentecostals outreach

sứ mệnh truyền giáo của đạo tin lành

Câu ví dụ

pentecostals often emphasize the importance of spiritual gifts.

Những người theo đạo Tin Lành thường nhấn mạnh tầm quan trọng của các ân ban thuộc linh.

pentecostals believe in the power of prayer and worship.

Những người theo đạo Tin Lành tin vào sức mạnh của cầu nguyện và thờ phượng.

many pentecostals gather for revival meetings.

Nhiều người theo đạo Tin Lành tụ họp cho các cuộc họp hồi sinh.

pentecostals celebrate the day of pentecost with enthusiasm.

Những người theo đạo Tin Lành ăn mừng ngày lễ Ngũ Tuần với sự nhiệt tình.

some pentecostals practice speaking in tongues during services.

Một số người theo đạo Tin Lành thực hành nói những thứ tiếng lạ trong các buổi lễ.

pentecostals often engage in community outreach programs.

Những người theo đạo Tin Lành thường xuyên tham gia vào các chương trình tiếp cận cộng đồng.

pentecostals believe in divine healing and miracles.

Những người theo đạo Tin Lành tin vào sự chữa lành và những phép lạ thiêng liêng.

many pentecostals are involved in missionary work.

Nhiều người theo đạo Tin Lành tham gia vào công tác truyền giáo.

pentecostals often share their testimonies during services.

Những người theo đạo Tin Lành thường chia sẻ những lời chứng của họ trong các buổi lễ.

pentecostals view the holy spirit as a vital part of their faith.

Những người theo đạo Tin Lành coi Thánh Linh là một phần quan trọng của đức tin của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay