pentoxides

[Mỹ]/pɛnˈtɒksaɪd/
[Anh]/pɛnˈtɑksaɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. oxit chứa năm nguyên tử oxy

Cụm từ & Cách kết hợp

phosphorus pentoxide

pentoxit photpho

sulfur pentoxide

pentoxit lưu huỳnh

vanadium pentoxide

pentoxit vanadi

molybdenum pentoxide

pentoxit molypden

tungsten pentoxide

pentoxit vonfram

arsenic pentoxide

pentoxit asen

niobium pentoxide

pentoxit niobi

hafnium pentoxide

pentoxit hafnium

zirconium pentoxide

pentoxit zirconi

ruthenium pentoxide

pentoxit ruthenium

Câu ví dụ

pentoxide is often used in chemical reactions.

pentoxit thường được sử dụng trong các phản ứng hóa học.

the compound consists of pentoxide and other elements.

hợp chất bao gồm pentoxit và các nguyên tố khác.

pentoxide can be found in various industrial applications.

pentoxit có thể được tìm thấy trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

researchers are studying the effects of pentoxide on the environment.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của pentoxit lên môi trường.

pentoxide is known for its strong oxidizing properties.

pentoxit được biết đến với các đặc tính oxy hóa mạnh.

safety precautions are necessary when handling pentoxide.

cần phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa an toàn khi xử lý pentoxit.

the laboratory tested the stability of pentoxide under various conditions.

phòng thí nghiệm đã thử nghiệm độ ổn định của pentoxit trong các điều kiện khác nhau.

pentoxide can react violently with certain chemicals.

pentoxit có thể phản ứng dữ dội với một số hóa chất nhất định.

understanding pentoxide's properties is crucial for chemists.

hiểu rõ các đặc tính của pentoxit là rất quan trọng đối với các nhà hóa học.

pentoxide is often used in the production of glass and ceramics.

pentoxit thường được sử dụng trong sản xuất thủy tinh và gốm sứ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay