peonies

[Mỹ]/ˈpiːəniːz/
[Anh]/ˈpiːəniːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây ra hoa nổi tiếng với những bông hoa lớn, đầy màu sắc

Cụm từ & Cách kết hợp

pink peonies

sen hồng

white peonies

sen trắng

peonies bouquet

bó hoa sen

peonies garden

vườn hoa sen

peonies arrangement

bố trí hoa sen

red peonies

sen đỏ

peonies season

mùa hoa sen

yellow peonies

sen vàng

peonies petals

cánh hoa sen

peonies bloom

hoa sen nở

Câu ví dụ

peonies bloom beautifully in the spring.

Những bông hoa mẫu đơn nở rộ tuyệt đẹp vào mùa xuân.

she arranged a bouquet of peonies for the wedding.

Cô ấy đã sắp xếp một bó hoa mẫu đơn cho đám cưới.

peonies are often used in traditional chinese paintings.

Hoa mẫu đơn thường được sử dụng trong các bức tranh Trung Quốc truyền thống.

he gave her peonies as a symbol of love.

Anh ấy tặng cô ấy hoa mẫu đơn như một biểu tượng của tình yêu.

peonies require careful care to thrive.

Hoa mẫu đơn cần được chăm sóc cẩn thận để phát triển mạnh.

the garden was filled with colorful peonies.

Khu vườn tràn ngập những bông hoa mẫu đơn đầy màu sắc.

peonies are known for their large, fragrant blooms.

Hoa mẫu đơn nổi tiếng với những bông hoa lớn, thơm ngát.

she loves to photograph peonies in full bloom.

Cô ấy thích chụp ảnh hoa mẫu đơn nở rộ.

peonies symbolize prosperity and good fortune.

Hoa mẫu đơn tượng trưng cho sự thịnh vượng và may mắn.

in her garden, peonies are her favorite flowers.

Trong khu vườn của cô ấy, hoa mẫu đơn là loại hoa yêu thích của cô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay