peopled lands
đất đai có người sinh sống
once peopled
đã từng có người sinh sống
peopled cities
những thành phố có người sinh sống
sparsely peopled
ít người sinh sống
densely peopled
nhiều người sinh sống
newly peopled
mới có người sinh sống
peopled history
lịch sử có người sinh sống
he peopled
anh ấy đã định cư
they peopled
họ đã định cư
the bustling marketplace was densely peopled with vendors and shoppers.
Chợ nhộn nhịp được đông đúc bởi các tiểu thương và người mua sắm.
historically, the fertile valley was heavily peopled by agricultural communities.
Trong lịch sử, thung lũng màu mỡ từng được dân cư nông nghiệp đông đúc.
the ancient city was once peopled by a thriving civilization.
Thành phố cổ một thời từng được một nền văn minh sôi động cư ngụ.
the island remained largely unpeopled until the 19th century.
Đến thế kỷ 19, hòn đảo vẫn còn hầu như chưa có người ở.
the sparsely peopled region offered a sense of solitude and peace.
Vùng đất thưa thớt người ở mang lại cảm giác cô độc và yên bình.
the university campus was peopled with students studying for exams.
Khu trường đại học được chật kín sinh viên đang ôn thi.
the concert hall was peopled with enthusiastic music lovers.
Âm nhạc hội trường đầy ắp những người yêu âm nhạc hào hứng.
the park was peopled with families enjoying a sunny afternoon.
Công viên đầy ắp các gia đình đang tận hưởng buổi chiều nắng đẹp.
the conference room was peopled with professionals eager to network.
Phòng hội nghị chật kín các chuyên gia háo hức muốn kết nối.
the library was peopled with students diligently researching their projects.
Thư viện đầy ắp sinh viên đang chăm chỉ nghiên cứu cho các dự án của mình.
the town square was peopled with people celebrating the festival.
Trung tâm thị trấn đầy ắp người dân đang tổ chức lễ hội.
peopled lands
đất đai có người sinh sống
once peopled
đã từng có người sinh sống
peopled cities
những thành phố có người sinh sống
sparsely peopled
ít người sinh sống
densely peopled
nhiều người sinh sống
newly peopled
mới có người sinh sống
peopled history
lịch sử có người sinh sống
he peopled
anh ấy đã định cư
they peopled
họ đã định cư
the bustling marketplace was densely peopled with vendors and shoppers.
Chợ nhộn nhịp được đông đúc bởi các tiểu thương và người mua sắm.
historically, the fertile valley was heavily peopled by agricultural communities.
Trong lịch sử, thung lũng màu mỡ từng được dân cư nông nghiệp đông đúc.
the ancient city was once peopled by a thriving civilization.
Thành phố cổ một thời từng được một nền văn minh sôi động cư ngụ.
the island remained largely unpeopled until the 19th century.
Đến thế kỷ 19, hòn đảo vẫn còn hầu như chưa có người ở.
the sparsely peopled region offered a sense of solitude and peace.
Vùng đất thưa thớt người ở mang lại cảm giác cô độc và yên bình.
the university campus was peopled with students studying for exams.
Khu trường đại học được chật kín sinh viên đang ôn thi.
the concert hall was peopled with enthusiastic music lovers.
Âm nhạc hội trường đầy ắp những người yêu âm nhạc hào hứng.
the park was peopled with families enjoying a sunny afternoon.
Công viên đầy ắp các gia đình đang tận hưởng buổi chiều nắng đẹp.
the conference room was peopled with professionals eager to network.
Phòng hội nghị chật kín các chuyên gia háo hức muốn kết nối.
the library was peopled with students diligently researching their projects.
Thư viện đầy ắp sinh viên đang chăm chỉ nghiên cứu cho các dự án của mình.
the town square was peopled with people celebrating the festival.
Trung tâm thị trấn đầy ắp người dân đang tổ chức lễ hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay