peperomia

[Mỹ]/ˌpɛpəˈroʊmiə/
[Anh]/ˌpɛpəˈroʊmiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cây thuộc chi Peperomia, thường được trồng làm cây cảnh trong nhà
Word Forms
số nhiềupeperomias

Cụm từ & Cách kết hợp

peperomia plant

cây peperomia

peperomia care

chăm sóc peperomia

peperomia varieties

các loại peperomia

peperomia leaves

lá peperomia

peperomia growth

sự phát triển của peperomia

peperomia propagation

ươm peperomia

peperomia species

các loài peperomia

peperomia soil

đất trồng peperomia

peperomia potting

trồng peperomia vào chậu

peperomia watering

tưới nước cho peperomia

Câu ví dụ

peperomia is a popular houseplant.

cây peperomia là một loại cây cảnh phổ biến trong nhà.

many people love to collect different varieties of peperomia.

rất nhiều người thích sưu tầm các giống peperomia khác nhau.

peperomia requires minimal care and can thrive in low light.

peperomia cần ít chăm sóc và có thể phát triển tốt trong điều kiện ánh sáng yếu.

you can propagate peperomia easily from cuttings.

bạn có thể dễ dàng nhân giống peperomia từ các cành giâm.

peperomia plants come in various shapes and colors.

cây peperomia có nhiều hình dạng và màu sắc khác nhau.

it's important to avoid overwatering your peperomia.

điều quan trọng là tránh tưới quá nhiều nước cho cây peperomia của bạn.

peperomia can be a great addition to your indoor garden.

peperomia có thể là một bổ sung tuyệt vời cho khu vườn trong nhà của bạn.

some people use peperomia for decorative purposes.

một số người sử dụng peperomia cho mục đích trang trí.

peperomia is known for its unique leaf patterns.

peperomia nổi tiếng với các họa tiết lá độc đáo.

taking care of a peperomia can be very rewarding.

chăm sóc một cây peperomia có thể rất đáng rewarding.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay