peptic

[Mỹ]/'peptɪk/
[Anh]/'pɛptɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. phù hợp cho tiêu hóa, thúc đẩy tiêu hóa, dễ tiêu.

Cụm từ & Cách kết hợp

peptic ulcer

loét dạ dày tá tràng

peptic pain

đau dạ dày tá tràng

peptic disease

bệnh dạ dày tá tràng

Câu ví dụ

the symptoms were compatible with gastritis or a peptic ulcer.

các triệu chứng phù hợp với viêm dạ dày hoặc loét dạ dày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay