| số nhiều | percepts |
perceptual experience
trải nghiệm cảm giác
perceptual threshold
ngưỡng cảm giác
So this indicated that there's a particular type of cell in a given region of the brain that seemed to specifically encode the percept of pain.
Điều này cho thấy có một loại tế bào cụ thể trong một vùng não bộ nhất định dường như mã hóa đặc biệt cảm nhận về nỗi đau.
Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American October 2019 Collectionperceptual experience
trải nghiệm cảm giác
perceptual threshold
ngưỡng cảm giác
So this indicated that there's a particular type of cell in a given region of the brain that seemed to specifically encode the percept of pain.
Điều này cho thấy có một loại tế bào cụ thể trong một vùng não bộ nhất định dường như mã hóa đặc biệt cảm nhận về nỗi đau.
Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American October 2019 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay