percoids

[Mỹ]/ˈpɜːkɔɪdz/
[Anh]/ˈpɜrˌkɔɪdz/

Dịch

adj. liên quan đến cá thuộc bộ Percomorphi, bao gồm các loài như bass và sunfish

Cụm từ & Cách kết hợp

percoids species

loài cá percoid

percoids family

gia đình cá percoid

percoids diversity

đa dạng của cá percoid

percoids habitat

môi trường sống của cá percoid

percoids characteristics

đặc điểm của cá percoid

percoids classification

phân loại cá percoid

percoids behavior

hành vi của cá percoid

percoids anatomy

giải phẫu của cá percoid

percoids evolution

sự tiến hóa của cá percoid

percoids distribution

phân bố của cá percoid

Câu ví dụ

percoids are known for their diverse habitats.

các percoid nổi tiếng với môi trường sống đa dạng.

many percoids exhibit vibrant colors.

nhiều loài percoid thể hiện màu sắc rực rỡ.

researchers study the behavior of percoids in the wild.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của percoid trong tự nhiên.

percoids play an important role in aquatic ecosystems.

các percoid đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái dưới nước.

some percoids are popular in the aquarium trade.

một số loài percoid phổ biến trong thương mại cá cảnh.

percoids can be found in both freshwater and saltwater.

các percoid có thể được tìm thấy cả ở nước ngọt và nước mặn.

the anatomy of percoids is fascinating to scientists.

bộ giải phẫu của các percoid rất thú vị đối với các nhà khoa học.

some species of percoids are endangered.

một số loài percoid đang bị đe dọa.

percoids are often used in ecological studies.

các percoid thường được sử dụng trong các nghiên cứu sinh thái.

understanding percoids helps in fish conservation efforts.

hiểu về các percoid giúp các nỗ lực bảo tồn cá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay