| số nhiều | perdurabilities |
perdurability factor
yếu tố bền tại
perdurability test
thử nghiệm bền tại
perdurability analysis
phân tích bền tại
perdurability assessment
đánh giá bền tại
perdurability concept
khái niệm bền tại
perdurability criteria
tiêu chí bền tại
perdurability model
mô hình bền tại
perdurability measurement
đo lường bền tại
perdurability index
chỉ số bền tại
perdurability properties
tính chất bền tại
the perdurability of ancient monuments fascinates historians.
sự trường tồn của các công trình cổ đại gây ra sự thích thú cho các nhà sử học.
in literature, the perdurability of themes often reflects societal values.
trong văn học, sự trường tồn của các chủ đề thường phản ánh các giá trị xã hội.
the perdurability of certain traditions can strengthen cultural identity.
sự trường tồn của một số truyền thống nhất định có thể củng cố bản sắc văn hóa.
scientists study the perdurability of materials in extreme conditions.
các nhà khoa học nghiên cứu về sự trường tồn của vật liệu trong điều kiện khắc nghiệt.
the perdurability of a brand often depends on customer loyalty.
sự trường tồn của một thương hiệu thường phụ thuộc vào sự trung thành của khách hàng.
perdurability in relationships requires effort and commitment.
sự trường tồn trong các mối quan hệ đòi hỏi nỗ lực và cam kết.
the perdurability of memories shapes our identity over time.
sự trường tồn của những kỷ niệm định hình bản sắc của chúng ta theo thời gian.
perdurability in governance is essential for effective policy implementation.
sự trường tồn trong quản trị là điều cần thiết cho việc thực hiện chính sách hiệu quả.
the perdurability of scientific knowledge is vital for progress.
sự trường tồn của kiến thức khoa học là rất quan trọng cho sự tiến bộ.
artists often seek perdurability in their creations through innovation.
các nghệ sĩ thường tìm kiếm sự trường tồn trong các tác phẩm của họ thông qua sự sáng tạo.
perdurability factor
yếu tố bền tại
perdurability test
thử nghiệm bền tại
perdurability analysis
phân tích bền tại
perdurability assessment
đánh giá bền tại
perdurability concept
khái niệm bền tại
perdurability criteria
tiêu chí bền tại
perdurability model
mô hình bền tại
perdurability measurement
đo lường bền tại
perdurability index
chỉ số bền tại
perdurability properties
tính chất bền tại
the perdurability of ancient monuments fascinates historians.
sự trường tồn của các công trình cổ đại gây ra sự thích thú cho các nhà sử học.
in literature, the perdurability of themes often reflects societal values.
trong văn học, sự trường tồn của các chủ đề thường phản ánh các giá trị xã hội.
the perdurability of certain traditions can strengthen cultural identity.
sự trường tồn của một số truyền thống nhất định có thể củng cố bản sắc văn hóa.
scientists study the perdurability of materials in extreme conditions.
các nhà khoa học nghiên cứu về sự trường tồn của vật liệu trong điều kiện khắc nghiệt.
the perdurability of a brand often depends on customer loyalty.
sự trường tồn của một thương hiệu thường phụ thuộc vào sự trung thành của khách hàng.
perdurability in relationships requires effort and commitment.
sự trường tồn trong các mối quan hệ đòi hỏi nỗ lực và cam kết.
the perdurability of memories shapes our identity over time.
sự trường tồn của những kỷ niệm định hình bản sắc của chúng ta theo thời gian.
perdurability in governance is essential for effective policy implementation.
sự trường tồn trong quản trị là điều cần thiết cho việc thực hiện chính sách hiệu quả.
the perdurability of scientific knowledge is vital for progress.
sự trường tồn của kiến thức khoa học là rất quan trọng cho sự tiến bộ.
artists often seek perdurability in their creations through innovation.
các nghệ sĩ thường tìm kiếm sự trường tồn trong các tác phẩm của họ thông qua sự sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay