high perdurabilities
khả năng bền cao
material perdurabilities
khả năng bền của vật liệu
perdurabilities analysis
phân tích khả năng bền
perdurabilities assessment
đánh giá khả năng bền
perdurabilities study
nghiên cứu về khả năng bền
evaluate perdurabilities
đánh giá khả năng bền
perdurabilities testing
thử nghiệm khả năng bền
perdurabilities factors
các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng bền
enhance perdurabilities
tăng cường khả năng bền
perdurabilities properties
các tính chất của khả năng bền
the perdurabilities of certain materials make them ideal for construction.
những độ bền của một số vật liệu khiến chúng trở nên lý tưởng cho việc xây dựng.
scientists study the perdurabilities of ancient artifacts to understand history.
các nhà khoa học nghiên cứu về độ bền của các cổ vật cổ đại để hiểu lịch sử.
the perdurabilities of relationships depend on mutual trust and respect.
những độ bền của các mối quan hệ phụ thuộc vào sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.
perdurabilities in nature often inspire sustainable practices.
những độ bền trong tự nhiên thường truyền cảm hứng cho các hoạt động bền vững.
understanding the perdurabilities of ecosystems is crucial for conservation efforts.
hiểu được những độ bền của các hệ sinh thái là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
the perdurabilities of cultural traditions can shape societal values.
những độ bền của các truyền thống văn hóa có thể định hình các giá trị xã hội.
engineers focus on the perdurabilities of components in their designs.
các kỹ sư tập trung vào độ bền của các thành phần trong thiết kế của họ.
perdurabilities in language can reveal the evolution of communication.
những độ bền trong ngôn ngữ có thể tiết lộ sự tiến hóa của giao tiếp.
the perdurabilities of certain species highlight the importance of biodiversity.
những độ bền của một số loài nhất định làm nổi bật tầm quan trọng của đa dạng sinh học.
investors consider the perdurabilities of market trends before making decisions.
các nhà đầu tư xem xét độ bền của các xu hướng thị trường trước khi đưa ra quyết định.
high perdurabilities
khả năng bền cao
material perdurabilities
khả năng bền của vật liệu
perdurabilities analysis
phân tích khả năng bền
perdurabilities assessment
đánh giá khả năng bền
perdurabilities study
nghiên cứu về khả năng bền
evaluate perdurabilities
đánh giá khả năng bền
perdurabilities testing
thử nghiệm khả năng bền
perdurabilities factors
các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng bền
enhance perdurabilities
tăng cường khả năng bền
perdurabilities properties
các tính chất của khả năng bền
the perdurabilities of certain materials make them ideal for construction.
những độ bền của một số vật liệu khiến chúng trở nên lý tưởng cho việc xây dựng.
scientists study the perdurabilities of ancient artifacts to understand history.
các nhà khoa học nghiên cứu về độ bền của các cổ vật cổ đại để hiểu lịch sử.
the perdurabilities of relationships depend on mutual trust and respect.
những độ bền của các mối quan hệ phụ thuộc vào sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.
perdurabilities in nature often inspire sustainable practices.
những độ bền trong tự nhiên thường truyền cảm hứng cho các hoạt động bền vững.
understanding the perdurabilities of ecosystems is crucial for conservation efforts.
hiểu được những độ bền của các hệ sinh thái là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
the perdurabilities of cultural traditions can shape societal values.
những độ bền của các truyền thống văn hóa có thể định hình các giá trị xã hội.
engineers focus on the perdurabilities of components in their designs.
các kỹ sư tập trung vào độ bền của các thành phần trong thiết kế của họ.
perdurabilities in language can reveal the evolution of communication.
những độ bền trong ngôn ngữ có thể tiết lộ sự tiến hóa của giao tiếp.
the perdurabilities of certain species highlight the importance of biodiversity.
những độ bền của một số loài nhất định làm nổi bật tầm quan trọng của đa dạng sinh học.
investors consider the perdurabilities of market trends before making decisions.
các nhà đầu tư xem xét độ bền của các xu hướng thị trường trước khi đưa ra quyết định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay