perdurabilities

[Mỹ]/pəˌdjuːrəˈbɪlɪtiz/
[Anh]/pərˌdʊrəˈbɪlɪtiz/

Dịch

n. chất lượng của việc kéo dài trong một thời gian dài

Cụm từ & Cách kết hợp

high perdurabilities

khả năng bền cao

material perdurabilities

khả năng bền của vật liệu

perdurabilities analysis

phân tích khả năng bền

perdurabilities assessment

đánh giá khả năng bền

perdurabilities study

nghiên cứu về khả năng bền

evaluate perdurabilities

đánh giá khả năng bền

perdurabilities testing

thử nghiệm khả năng bền

perdurabilities factors

các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng bền

enhance perdurabilities

tăng cường khả năng bền

perdurabilities properties

các tính chất của khả năng bền

Câu ví dụ

the perdurabilities of certain materials make them ideal for construction.

những độ bền của một số vật liệu khiến chúng trở nên lý tưởng cho việc xây dựng.

scientists study the perdurabilities of ancient artifacts to understand history.

các nhà khoa học nghiên cứu về độ bền của các cổ vật cổ đại để hiểu lịch sử.

the perdurabilities of relationships depend on mutual trust and respect.

những độ bền của các mối quan hệ phụ thuộc vào sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.

perdurabilities in nature often inspire sustainable practices.

những độ bền trong tự nhiên thường truyền cảm hứng cho các hoạt động bền vững.

understanding the perdurabilities of ecosystems is crucial for conservation efforts.

hiểu được những độ bền của các hệ sinh thái là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.

the perdurabilities of cultural traditions can shape societal values.

những độ bền của các truyền thống văn hóa có thể định hình các giá trị xã hội.

engineers focus on the perdurabilities of components in their designs.

các kỹ sư tập trung vào độ bền của các thành phần trong thiết kế của họ.

perdurabilities in language can reveal the evolution of communication.

những độ bền trong ngôn ngữ có thể tiết lộ sự tiến hóa của giao tiếp.

the perdurabilities of certain species highlight the importance of biodiversity.

những độ bền của một số loài nhất định làm nổi bật tầm quan trọng của đa dạng sinh học.

investors consider the perdurabilities of market trends before making decisions.

các nhà đầu tư xem xét độ bền của các xu hướng thị trường trước khi đưa ra quyết định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay