peregrinations

[Mỹ]/ˌpɛrəɡrɪˈneɪʃənz/
[Anh]/ˌpɛrəɡrəˈneɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chuyến đi hoặc hành trình

Cụm từ & Cách kết hợp

frequent peregrinations

những chuyến đi bộ thường xuyên

long peregrinations

những chuyến đi bộ dài

cultural peregrinations

những chuyến đi bộ văn hóa

spiritual peregrinations

những chuyến đi bộ tâm linh

adventurous peregrinations

những chuyến đi bộ phiêu lưu

personal peregrinations

những chuyến đi bộ cá nhân

meaningful peregrinations

những chuyến đi bộ ý nghĩa

introspective peregrinations

những chuyến đi bộ nội tâm

historical peregrinations

những chuyến đi bộ lịch sử

literary peregrinations

những chuyến đi bộ văn học

Câu ví dụ

her peregrinations through europe were filled with breathtaking sights.

Những cuộc hành trình của cô ấy qua châu Âu tràn ngập những cảnh tượng ngoạn mục.

the author's peregrinations inspired her latest novel.

Những cuộc hành trình của tác giả đã truyền cảm hứng cho cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy.

during his peregrinations, he discovered many hidden gems.

Trong suốt những cuộc hành trình của mình, anh ấy đã phát hiện ra nhiều viên ngọc ẩn.

her peregrinations often led her to remote villages.

Những cuộc hành trình của cô ấy thường dẫn cô ấy đến những ngôi làng hẻo lánh.

the artist documented her peregrinations in a beautiful sketchbook.

Nghệ sĩ đã ghi lại những cuộc hành trình của cô ấy trong một cuốn sổ phác thảo tuyệt đẹp.

his peregrinations were not just for leisure but also for research.

Những cuộc hành trình của anh ấy không chỉ để giải trí mà còn để nghiên cứu.

after years of peregrinations, she finally settled down.

Sau nhiều năm đi đây đi đó, cuối cùng cô ấy cũng đã ổn định.

they shared stories of their peregrinations around the campfire.

Họ chia sẻ những câu chuyện về những cuộc hành trình của họ bên đống lửa.

the documentary chronicled the peregrinations of ancient explorers.

Bộ phim tài liệu ghi lại những cuộc hành trình của các nhà thám hiểm cổ đại.

his peregrinations across asia opened his eyes to different cultures.

Những cuộc hành trình của anh ấy qua châu Á đã mở mang tầm mắt cho anh ấy về những nền văn hóa khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay