scientific explorations
các cuộc khám phá khoa học
space explorations
các cuộc khám phá không gian
deep-sea explorations
các cuộc khám phá biển sâu
cultural explorations
các cuộc khám phá văn hóa
new explorations
các cuộc khám phá mới
field explorations
các cuộc khám phá thực địa
artistic explorations
các cuộc khám phá nghệ thuật
geographical explorations
các cuộc khám phá địa lý
personal explorations
các cuộc khám phá cá nhân
historical explorations
các cuộc khám phá lịch sử
her explorations of ancient ruins were fascinating.
những khám phá của cô ấy về những tàn tích cổ đại rất hấp dẫn.
the team's explorations led to new discoveries.
những khám phá của đội đã dẫn đến những khám phá mới.
his explorations in the field of science are impressive.
những khám phá của anh ấy trong lĩnh vực khoa học rất ấn tượng.
they documented their explorations in a detailed report.
họ đã ghi lại những khám phá của mình trong một báo cáo chi tiết.
the explorations of the ocean depths revealed unexpected life forms.
những khám phá về đáy đại dương đã tiết lộ những sinh vật sống bất ngờ.
her artistic explorations often reflect her travels.
những khám phá nghệ thuật của cô ấy thường phản ánh những chuyến đi của cô ấy.
explorations of different cultures can broaden one's perspective.
những khám phá về các nền văn hóa khác nhau có thể mở rộng tầm nhìn của người khác.
the explorations of space have intrigued humanity for centuries.
những khám phá về không gian đã thu hút nhân loại hàng thế kỷ.
his explorations into philosophy changed his outlook on life.
những khám phá của anh ấy về triết học đã thay đổi quan điểm sống của anh ấy.
explorations in technology can lead to groundbreaking innovations.
những khám phá trong công nghệ có thể dẫn đến những đổi mới đột phá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay