perfect oneself in
tự hoàn thiện bản thân
perfect for
hoàn hảo cho
perfect harmony
hoà hợp hoàn hảo
perfect market
thị trường hoàn hảo
perfect man
người đàn ông hoàn hảo
perfect day
một ngày hoàn hảo
perfect balance
cân bằng hoàn hảo
perfect condition
tình trạng hoàn hảo
present perfect
hoàn thành thì hiện tại
perfect competition
cạnh tranh hoàn hảo
perfect circle
vòng tròn hoàn hảo
perfect state
trạng thái hoàn hảo
perfect form
dạng hoàn hảo
perfect gas
khí hoàn hảo
present perfect tense
thì hiện tại hoàn thành
perfect stranger
người xa lạ hoàn toàn
perfect weather
thời tiết hoàn hảo
past perfect
hoàn hảo trong quá khứ
perfect number
số hoàn hảo
past perfect tense
thì quá khứ hoàn thành
be perfect in English
hoàn hảo trong tiếng Anh
a perfect circle; a perfect gentleman.
một vòng tròn hoàn hảo; một quý ông hoàn hảo.
a perfect family getaway.
một chuyến đi gia đình hoàn hảo.
a near perfect fit.
một sự phù hợp gần như hoàn hảo.
the equipment was in perfect condition.
thiết bị ở trong tình trạng hoàn hảo.
they live in perfect union.
họ sống trong sự hòa hợp hoàn hảo.
a perfect set of dishes
một bộ đồ ăn hoàn hảo
She is a perfect pet.
Cô ấy là một thú cưng hoàn hảo.
The girl is a perfect dream.
Cô gái là một giấc mơ hoàn hảo.
outwardly a perfect gentleman.
Ở bên ngoài, anh ta là một quý ông hoàn hảo.
a perfect copy of the painting.
một bản sao hoàn hảo của bức tranh.
a lifetime of perfect felicity
một cuộc đời hạnh phúc hoàn hảo
You will ride life straight to perfect laughter.
Bạn sẽ trải qua cuộc đời thẳng đến tiếng cười hoàn hảo.
Nguồn: Classic English poetry recitation." Nothing is perfect, " sighed the fox.
“Không gì là hoàn hảo cả,” con cáo thở dài.
Nguồn: The Little PrinceOf course, you do. That's perfectly normal.
Tất nhiên rồi, bạn làm vậy. Điều đó hoàn toàn bình thường.
Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)Today we are looking at the present perfect, and the present perfect continuous.
Hôm nay chúng ta sẽ xem xét thì hiện tại hoàn thành và thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Nguồn: Learn grammar with Lucy.“My perfect little gentleman! ” sniffed Aunt Petunia.
“Quý ông nhỏ hoàn hảo của tôi!” dì Petunia hít mũi.
Nguồn: Harry Potter and the Chamber of Secrets Selected Edition" What would constitute a perfect day for you? "
“Điều gì sẽ cấu thành một ngày hoàn hảo đối với bạn?”
Nguồn: The Big Bang Theory Season 8For me, something like champagne is perfect.
Với tôi, thứ gì đó như champagne là hoàn hảo.
Nguồn: Listening DigestMarinated meat and baked bun are the perfect combination.
Thịt ướp và bánh mì nướng là sự kết hợp hoàn hảo.
Nguồn: A Bite of China Season 1The timing is a little too perfect.
Thời điểm có vẻ hơi quá hoàn hảo.
Nguồn: TV series Person of Interest Season 2She's like " $3.99." And I said, perfect.
Cô ấy nói, "3,99 đô la." Và tôi nói, hoàn hảo.
Nguồn: CNN 10 Student English of the MonthKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay