perfectos

[Mỹ]/pəˈfɛk.təʊ/
[Anh]/pərˈfɛk.toʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(điếu xì gà cỡ vừa) với đầu nhọn; điếu xì gà cỡ vừa với đầu nhọn (Mỹ)

Cụm từ & Cách kết hợp

perfecto mundo

thế giới hoàn hảo

perfecto momento

khoảnh khắc hoàn hảo

perfecto plan

kế hoạch hoàn hảo

perfecto resultado

kết quả hoàn hảo

perfecto trabajo

công việc hoàn hảo

perfecto ajuste

phù hợp hoàn hảo

perfecto equilibrio

cân bằng hoàn hảo

perfecto estilo

phong cách hoàn hảo

perfecto diseño

thiết kế hoàn hảo

perfecto sabor

vị hoàn hảo

Câu ví dụ

that cake was perfecto for the party.

chiếc bánh đó thật sự hoàn hảo cho buổi tiệc.

her performance was simply perfecto.

phần trình diễn của cô ấy thực sự hoàn hảo.

the weather is perfecto for a picnic.

thời tiết thật sự hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.

he found the perfecto solution to the problem.

anh ấy đã tìm thấy giải pháp hoàn hảo cho vấn đề.

this dress is perfecto for the occasion.

chiếc váy này thật sự hoàn hảo cho dịp này.

her explanation was perfecto and easy to understand.

lời giải thích của cô ấy thực sự hoàn hảo và dễ hiểu.

they had the perfecto plan for the trip.

họ đã có kế hoạch hoàn hảo cho chuyến đi.

the timing was perfecto for our meeting.

thời gian thật sự hoàn hảo cho cuộc họp của chúng tôi.

he delivered the speech in a perfecto manner.

anh ấy đã trình bày bài phát biểu một cách hoàn hảo.

the movie was perfecto for a family night.

phim đó thật sự hoàn hảo cho một buổi tối gia đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay