perfecto mundo
thế giới hoàn hảo
perfecto momento
khoảnh khắc hoàn hảo
perfecto plan
kế hoạch hoàn hảo
perfecto resultado
kết quả hoàn hảo
perfecto trabajo
công việc hoàn hảo
perfecto ajuste
phù hợp hoàn hảo
perfecto equilibrio
cân bằng hoàn hảo
perfecto estilo
phong cách hoàn hảo
perfecto diseño
thiết kế hoàn hảo
perfecto sabor
vị hoàn hảo
that cake was perfecto for the party.
chiếc bánh đó thật sự hoàn hảo cho buổi tiệc.
her performance was simply perfecto.
phần trình diễn của cô ấy thực sự hoàn hảo.
the weather is perfecto for a picnic.
thời tiết thật sự hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.
he found the perfecto solution to the problem.
anh ấy đã tìm thấy giải pháp hoàn hảo cho vấn đề.
this dress is perfecto for the occasion.
chiếc váy này thật sự hoàn hảo cho dịp này.
her explanation was perfecto and easy to understand.
lời giải thích của cô ấy thực sự hoàn hảo và dễ hiểu.
they had the perfecto plan for the trip.
họ đã có kế hoạch hoàn hảo cho chuyến đi.
the timing was perfecto for our meeting.
thời gian thật sự hoàn hảo cho cuộc họp của chúng tôi.
he delivered the speech in a perfecto manner.
anh ấy đã trình bày bài phát biểu một cách hoàn hảo.
the movie was perfecto for a family night.
phim đó thật sự hoàn hảo cho một buổi tối gia đình.
perfecto mundo
thế giới hoàn hảo
perfecto momento
khoảnh khắc hoàn hảo
perfecto plan
kế hoạch hoàn hảo
perfecto resultado
kết quả hoàn hảo
perfecto trabajo
công việc hoàn hảo
perfecto ajuste
phù hợp hoàn hảo
perfecto equilibrio
cân bằng hoàn hảo
perfecto estilo
phong cách hoàn hảo
perfecto diseño
thiết kế hoàn hảo
perfecto sabor
vị hoàn hảo
that cake was perfecto for the party.
chiếc bánh đó thật sự hoàn hảo cho buổi tiệc.
her performance was simply perfecto.
phần trình diễn của cô ấy thực sự hoàn hảo.
the weather is perfecto for a picnic.
thời tiết thật sự hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.
he found the perfecto solution to the problem.
anh ấy đã tìm thấy giải pháp hoàn hảo cho vấn đề.
this dress is perfecto for the occasion.
chiếc váy này thật sự hoàn hảo cho dịp này.
her explanation was perfecto and easy to understand.
lời giải thích của cô ấy thực sự hoàn hảo và dễ hiểu.
they had the perfecto plan for the trip.
họ đã có kế hoạch hoàn hảo cho chuyến đi.
the timing was perfecto for our meeting.
thời gian thật sự hoàn hảo cho cuộc họp của chúng tôi.
he delivered the speech in a perfecto manner.
anh ấy đã trình bày bài phát biểu một cách hoàn hảo.
the movie was perfecto for a family night.
phim đó thật sự hoàn hảo cho một buổi tối gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay