perigons

[Mỹ]/ˈpɛrɪɡənz/
[Anh]/ˈpɛrɪɡɑnz/

Dịch

n. góc 360 độ, góc đầy đủ trong hình học

Cụm từ & Cách kết hợp

perigons of light

lưỡi hoa của ánh sáng

perigons of time

lưỡi hoa của thời gian

perigons of space

lưỡi hoa của không gian

perigons of thought

lưỡi hoa của suy nghĩ

perigons of influence

lưỡi hoa của ảnh hưởng

perigons of knowledge

lưỡi hoa của kiến thức

perigons of experience

lưỡi hoa của kinh nghiệm

perigons of culture

lưỡi hoa của văn hóa

perigons of nature

lưỡi hoa của tự nhiên

perigons of beauty

lưỡi hoa của vẻ đẹp

Câu ví dụ

perigons are often used in geometric studies.

các đa giác thường được sử dụng trong các nghiên cứu hình học.

understanding the properties of perigons is essential for mathematicians.

hiểu các tính chất của đa giác là điều cần thiết đối với các nhà toán học.

artists sometimes incorporate perigons into their designs.

các nghệ sĩ đôi khi kết hợp đa giác vào thiết kế của họ.

perigons can be found in various architectural structures.

đa giác có thể được tìm thấy trong các công trình kiến trúc khác nhau.

in computer graphics, perigons are used to create 3d models.

trong đồ họa máy tính, đa giác được sử dụng để tạo mô hình 3d.

students learn about perigons in their geometry class.

học sinh học về đa giác trong lớp hình học của họ.

perigons can vary in shape and size.

đa giác có thể khác nhau về hình dạng và kích thước.

many games use perigons as part of their design elements.

nhiều trò chơi sử dụng đa giác như một phần của các yếu tố thiết kế của chúng.

mathematicians classify perigons based on their sides.

các nhà toán học phân loại đa giác dựa trên số cạnh của chúng.

perigons play a crucial role in the study of symmetry.

đa giác đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu về đối xứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay