perilymphs

[Mỹ]/ˈpɛrɪlɪmfs/
[Anh]/ˈpɛrɪlɪmfz/

Dịch

n. chất lỏng bao quanh các cấu trúc của tai trong

Cụm từ & Cách kết hợp

perilymphs fluid

dịch dịch não tủy

perilymphs space

khoảng dịch não tủy

perilymphs pressure

áp lực dịch não tủy

perilymphs function

chức năng dịch não tủy

perilymphs dynamics

động lực học dịch não tủy

perilymphs composition

thành phần dịch não tủy

perilymphs circulation

tuần hoàn dịch não tủy

perilymphs balance

cân bằng dịch não tủy

perilymphs measurement

đo dịch não tủy

perilymphs exchange

trao đổi dịch não tủy

Câu ví dụ

the perilymphs in the inner ear play a crucial role in hearing.

dịch vị trong tai trong đóng vai trò quan trọng trong việc nghe.

changes in perilymphs can affect balance.

sự thay đổi dịch vị có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng.

perilymphs surround the cochlea and vestibular system.

dịch vị bao quanh chuỗi nhĩ và hệ thống tháp cân.

researchers study perilymphs to understand auditory function.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu dịch vị để hiểu rõ hơn về chức năng thính giác.

perilymphs are essential for the transmission of sound waves.

dịch vị rất cần thiết cho việc truyền sóng âm.

disruption of perilymphs can lead to hearing loss.

sự gián đoạn dịch vị có thể dẫn đến mất thính lực.

doctors examine perilymphs during inner ear surgeries.

các bác sĩ kiểm tra dịch vị trong quá trình phẫu thuật tai trong.

the composition of perilymphs is similar to that of cerebrospinal fluid.

thành phần của dịch vị tương tự như dịch não tủy.

perilymphs are crucial for the functioning of hair cells.

dịch vị rất quan trọng cho chức năng của các tế bào lông.

understanding perilymphs helps in diagnosing ear disorders.

hiểu về dịch vị giúp chẩn đoán các rối loạn thính giác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay