perineotomy

[Mỹ]/ˌperɪniːˈɒtəmi/
[Anh]/ˌperɪniˈɑːtəmi/

Dịch

n. phẫu thuật cắt tầng sinh môn
Các dạng của từ
số nhiềuperineotomies

Cụm từ & Cách kết hợp

median perineotomy

phẫu thuật cắt tầng sinh môn trung tâm

mediolateral perineotomy

phẫu thuật cắt tầng sinh môn medio-lateral

perform perineotomy

thực hiện phẫu thuật cắt tầng sinh môn

perineotomy repair

khám chữa vết cắt tầng sinh môn

routine perineotomy

phẫu thuật cắt tầng sinh môn thường quy

perineotomy wound

vết thương sau phẫu thuật cắt tầng sinh môn

episiotomy versus perineotomy

phẫu thuật cắt tầng sinh môn so với phẫu thuật cắt tầng sinh môn

perineotomy healing

quá trình hồi phục sau phẫu thuật cắt tầng sinh môn

perineotomy incision

vết mổ phẫu thuật cắt tầng sinh môn

perineotomy pain

đau sau phẫu thuật cắt tầng sinh môn

Câu ví dụ

the obstetrician performed a perineotomy to facilitate the delivery.

Bác sĩ sản khoa đã thực hiện một thủ thuật cắt tầng sinh môn để hỗ trợ quá trình sinh nở.

a mediolateral perineotomy is often preferred to reduce the risk of severe tearing.

Một thủ thuật cắt tầng sinh môn theo hướng giữa-lateral thường được ưa chuộng hơn để giảm nguy cơ bị rách nặng.

proper perineotomy repair is essential for postpartum recovery.

Sự phục hồi đúng cách của tầng sinh môn là rất cần thiết cho quá trình hồi phục sau sinh.

the perineotomy healed without complications within six weeks.

Tầng sinh môn đã lành mà không có biến chứng trong vòng sáu tuần.

some women experience discomfort at the perineotomy site during healing.

Một số phụ nữ cảm thấy khó chịu tại vị trí tầng sinh môn trong quá trình hồi phục.

the perineotomy scar tissue can sometimes cause pain during intercourse.

Tổ chức sẹo từ tầng sinh môn đôi khi có thể gây đau trong quan hệ tình dục.

midline perineotomy is associated with higher rates of third-degree tears.

Thủ thuật cắt tầng sinh môn theo đường giữa liên quan đến tỷ lệ cao hơn của các vết rách cấp ba.

perineotomy rates have decreased in recent years due to more conservative approaches.

Tỷ lệ thực hiện thủ thuật cắt tầng sinh môn đã giảm trong những năm gần đây do các phương pháp bảo thủ hơn.

proper perineotomy care includes keeping the area clean and dry.

Chăm sóc đúng cách cho tầng sinh môn bao gồm việc giữ vùng da sạch sẽ và khô ráo.

the midwife discussed the risks and benefits of perineotomy with the patient.

Bác sĩ đỡ đẻ đã thảo luận về các rủi ro và lợi ích của thủ thuật cắt tầng sinh môn với bệnh nhân.

perineotomy sutures typically dissolve within two to three weeks.

Chỉ khâu tầng sinh môn thường tan trong vòng hai đến ba tuần.

some practitioners recommend perineotomy only when absolutely necessary.

Một số chuyên gia chỉ khuyên thực hiện thủ thuật cắt tầng sinh môn khi thực sự cần thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay