perineums

[Mỹ]/ˌperɪ'niːəm/
[Anh]/ˌpɛrəˈniəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. perineum

Câu ví dụ

Conclusion Diffused erythema in neck and/or perineum,radiated rhagas around mouth,skin pain were helpful to diagnose SSSS.

Kết luận: Viêm da phân tán ở cổ và/hoặc vùng sinh dục, các vết loét lan tỏa xung quanh miệng, đau da rất hữu ích để chẩn đoán SSSS.

Nursing Orders: If unable to void, straight catheterize; sitz baths prn with 1:1000 Betadine prn, ice pack to perineum prn, record urine output.

Hướng dẫn điều dưỡng: Nếu không thể đi tiểu, đặt ống thông tiểu trực tiếp; tắm ngồi khi cần thiết với dung dịch Betadine 1:1000 khi cần thiết, chườm đá lên vùng âm hộ khi cần thiết, ghi lại lượng nước tiểu.

The perineum is the area between the anus and the scrotum in males.

Vùng âm hộ là vùng giữa hậu môn và bìu ở nam giới.

Childbirth can cause tears in the perineum.

Sinh nở có thể gây rách vùng âm hộ.

Doctors may need to perform an episiotomy to widen the perineum during delivery.

Bác sĩ có thể cần phải thực hiện một đường rạch tầng sinh môn để mở rộng vùng âm hộ trong khi sinh nở.

Proper hygiene is important for maintaining the health of the perineum.

Vệ sinh đúng cách rất quan trọng để duy trì sức khỏe của vùng âm hộ.

Injuries to the perineum can be painful and require medical attention.

Lesions ở vùng âm hộ có thể gây đau và cần được chăm sóc y tế.

Cycling can put pressure on the perineum and cause discomfort.

Đi xe đạp có thể gây áp lực lên vùng âm hộ và gây khó chịu.

Physical therapy may be recommended to strengthen the muscles around the perineum.

Vật lý trị liệu có thể được khuyến nghị để tăng cường sức mạnh cho các cơ xung quanh vùng âm hộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay