perioperative

[Mỹ]/ˌpɛrɪˈɒpərətɪv/
[Anh]/ˌpɛrɪˈɑːpərətɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến khoảng thời gian xung quanh một ca phẫu thuật

Cụm từ & Cách kết hợp

perioperative care

chăm sóc trước và sau phẫu thuật

perioperative assessment

đánh giá trước và sau phẫu thuật

perioperative management

quản lý trước và sau phẫu thuật

perioperative risk

nguy cơ trước và sau phẫu thuật

perioperative period

giai đoạn trước và sau phẫu thuật

perioperative outcomes

kết quả trước và sau phẫu thuật

perioperative protocols

giao thức trước và sau phẫu thuật

perioperative education

giáo dục về chăm sóc trước và sau phẫu thuật

perioperative team

đội ngũ chăm sóc trước và sau phẫu thuật

perioperative complications

biến chứng trước và sau phẫu thuật

Câu ví dụ

the perioperative period is crucial for patient recovery.

giai đoạn ngoại mổ là rất quan trọng cho sự phục hồi của bệnh nhân.

perioperative care involves multiple healthcare professionals.

việc chăm sóc ngoại mổ liên quan đến nhiều chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

we need to assess the perioperative risks before surgery.

chúng ta cần đánh giá các rủi ro ngoại mổ trước khi phẫu thuật.

effective perioperative management can reduce complications.

việc quản lý ngoại mổ hiệu quả có thể giảm thiểu các biến chứng.

perioperative education helps patients prepare for surgery.

giáo dục ngoại mổ giúp bệnh nhân chuẩn bị cho phẫu thuật.

monitoring vital signs during the perioperative phase is essential.

theo dõi các dấu hiệu sinh tồn trong giai đoạn ngoại mổ là rất cần thiết.

perioperative anxiety can affect surgical outcomes.

tâm trạng lo lắng ngoại mổ có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật.

collaboration among teams is vital for perioperative success.

sự hợp tác giữa các nhóm là rất quan trọng cho sự thành công của ngoại mổ.

perioperative nutrition plays a significant role in recovery.

dinh dưỡng ngoại mổ đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi.

patients should be informed about perioperative procedures.

bệnh nhân nên được thông báo về các thủ tục ngoại mổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay