input peripherals
thiết bị ngoại vi đầu vào
output peripherals
thiết bị ngoại vi đầu ra
gaming peripherals
thiết bị ngoại vi chơi game
usb peripherals
thiết bị ngoại vi USB
computer peripherals
thiết bị ngoại vi máy tính
wireless peripherals
thiết bị ngoại vi không dây
multimedia peripherals
thiết bị ngoại vi đa phương tiện
audio peripherals
thiết bị ngoại vi âm thanh
peripheral devices
thiết bị ngoại vi
peripheral equipment
thiết bị ngoại vi
my computer has several peripherals connected to it.
máy tính của tôi có nhiều thiết bị ngoại vi được kết nối với nó.
peripherals like printers and scanners enhance productivity.
các thiết bị ngoại vi như máy in và máy quét giúp tăng năng suất.
make sure to install the drivers for your peripherals.
hãy chắc chắn cài đặt trình điều khiển cho các thiết bị ngoại vi của bạn.
gaming peripherals can significantly improve your experience.
các thiết bị ngoại vi chơi game có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm của bạn.
check the compatibility of your peripherals with the new system.
kiểm tra tính tương thích của các thiết bị ngoại vi của bạn với hệ thống mới.
wireless peripherals offer more flexibility in usage.
các thiết bị ngoại vi không dây mang lại sự linh hoạt hơn trong sử dụng.
he prefers high-quality peripherals for his workstation.
anh ấy thích các thiết bị ngoại vi chất lượng cao cho máy trạm của mình.
peripherals can include keyboards, mice, and monitors.
các thiết bị ngoại vi có thể bao gồm bàn phím, chuột và màn hình.
don't forget to unplug your peripherals before moving the computer.
đừng quên rút phích cắm của các thiết bị ngoại vi trước khi di chuyển máy tính.
many gamers invest in specialized peripherals for better performance.
nhiều game thủ đầu tư vào các thiết bị ngoại vi chuyên dụng để có hiệu suất tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay