periselene

[Mỹ]/ˌpɛrɪˈsiːliːn/
[Anh]/ˌpɛrɪˈsiːlin/

Dịch

n. điểm trong quỹ đạo của một thiên thể gần nhất với mặt trăng; điểm trong quỹ đạo của một vệ tinh gần nhất với mặt trăng
Word Forms
số nhiềuperiselenes

Cụm từ & Cách kết hợp

periselene compound

hợp chất periselene

periselene analysis

phân tích periselene

periselene synthesis

tổng hợp periselene

periselene properties

tính chất của periselene

periselene research

nghiên cứu về periselene

periselene reaction

phản ứng periselene

periselene application

ứng dụng của periselene

periselene structure

cấu trúc periselene

periselene derivatives

dẫn xuất periselene

periselene formulation

phân công thức của periselene

Câu ví dụ

the periselene of the moon is a fascinating phenomenon.

hiện tượng nhật nguyệt cận địa là một hiện tượng hấp dẫn.

scientists study the periselene to understand lunar cycles.

các nhà khoa học nghiên cứu nhật nguyệt cận địa để hiểu các chu kỳ của mặt trăng.

the periselene occurs when the moon is closest to earth.

nhật nguyệt cận địa xảy ra khi mặt trăng ở gần Trái Đất nhất.

observing the periselene can enhance our knowledge of astronomy.

việc quan sát nhật nguyệt cận địa có thể nâng cao kiến ​​thức thiên văn của chúng ta.

many photographers wait for the periselene to capture stunning images.

nhiều nhiếp ảnh gia chờ đợi nhật nguyệt cận địa để chụp những hình ảnh tuyệt đẹp.

the periselene has a significant impact on tidal patterns.

nhật nguyệt cận địa có tác động đáng kể đến các kiểu thủy triều.

during the periselene, the moon appears larger and brighter.

trong quá trình nhật nguyệt cận địa, mặt trăng có vẻ lớn hơn và sáng hơn.

understanding the periselene helps in lunar mission planning.

hiểu biết về nhật nguyệt cận địa giúp lên kế hoạch cho các nhiệm vụ lên mặt trăng.

many cultures have myths related to the periselene.

nhiều nền văn hóa có những câu chuyện thần thoại liên quan đến nhật nguyệt cận địa.

tracking the periselene is crucial for satellite operations.

việc theo dõi nhật nguyệt cận địa rất quan trọng đối với các hoạt động vệ tinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay