perjuring oneself
khai man
perjuring testimony
khai man lời khai
perjuring statements
khai man các phát biểu
perjuring under oath
khai man khi thề
perjuring during trial
khai man trong quá trình xét xử
perjuring accusations
khai man các cáo buộc
perjuring witnesses
khai man nhân chứng
perjuring claims
khai man các yêu sách
perjuring evidence
khai man bằng chứng
perjuring in court
khai man tại tòa án
he was accused of perjuring himself during the trial.
anh ta bị cáo buộc đã khai man trong phiên tòa.
perjuring can lead to severe legal consequences.
việc khai man có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
she feared that perjuring would ruin her credibility.
cô ấy lo sợ rằng việc khai man sẽ phá hủy uy tín của cô.
the witness was caught perjuring under oath.
người chứng nhân đã bị bắt quả tang khai man khi thề.
he was sentenced to prison for perjuring in court.
anh ta bị kết án tù vì đã khai man tại tòa án.
perjuring can undermine the justice system.
việc khai man có thể làm suy yếu hệ thống pháp luật.
lawyers warned him against perjuring during his testimony.
các luật sư cảnh báo anh ta đừng khai man trong lời khai của mình.
perjuring is a serious offense in many jurisdictions.
việc khai man là một hành vi phạm tội nghiêm trọng ở nhiều khu vực pháp lý.
the judge emphasized the importance of honesty to prevent perjuring.
thẩm phán nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực để ngăn chặn việc khai man.
his perjuring during the investigation was shocking to everyone.
việc khai man của anh ta trong quá trình điều tra đã gây sốc cho tất cả mọi người.
perjuring oneself
khai man
perjuring testimony
khai man lời khai
perjuring statements
khai man các phát biểu
perjuring under oath
khai man khi thề
perjuring during trial
khai man trong quá trình xét xử
perjuring accusations
khai man các cáo buộc
perjuring witnesses
khai man nhân chứng
perjuring claims
khai man các yêu sách
perjuring evidence
khai man bằng chứng
perjuring in court
khai man tại tòa án
he was accused of perjuring himself during the trial.
anh ta bị cáo buộc đã khai man trong phiên tòa.
perjuring can lead to severe legal consequences.
việc khai man có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
she feared that perjuring would ruin her credibility.
cô ấy lo sợ rằng việc khai man sẽ phá hủy uy tín của cô.
the witness was caught perjuring under oath.
người chứng nhân đã bị bắt quả tang khai man khi thề.
he was sentenced to prison for perjuring in court.
anh ta bị kết án tù vì đã khai man tại tòa án.
perjuring can undermine the justice system.
việc khai man có thể làm suy yếu hệ thống pháp luật.
lawyers warned him against perjuring during his testimony.
các luật sư cảnh báo anh ta đừng khai man trong lời khai của mình.
perjuring is a serious offense in many jurisdictions.
việc khai man là một hành vi phạm tội nghiêm trọng ở nhiều khu vực pháp lý.
the judge emphasized the importance of honesty to prevent perjuring.
thẩm phán nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực để ngăn chặn việc khai man.
his perjuring during the investigation was shocking to everyone.
việc khai man của anh ta trong quá trình điều tra đã gây sốc cho tất cả mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay