perkiness

[Mỹ]/ˈpɜːkɪnəs/
[Anh]/ˈpɜrkɪnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phẩm chất của sự vui vẻ và sống động
Word Forms
số nhiềuperkinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

her perkiness

sự nhanh nhẹn của cô ấy

his perkiness

sự nhanh nhẹn của anh ấy

perkiness levels

mức độ nhanh nhẹn

perkiness factor

yếu tố nhanh nhẹn

natural perkiness

sự nhanh nhẹn tự nhiên

unmatched perkiness

sự nhanh nhẹn vô song

perkiness boost

tăng cường sự nhanh nhẹn

perkiness charm

sự quyến rũ nhanh nhẹn

perkiness vibe

cảm giác nhanh nhẹn

perkiness appeal

sức hấp dẫn của sự nhanh nhẹn

Câu ví dụ

her perkiness brightened up the entire room.

sự lạc quan rạng rỡ của cô ấy đã làm bừng sáng cả căn phòng.

despite the rain, his perkiness was contagious.

bất chấp trời mưa, sự lạc quan của anh ấy rất dễ lây lan.

she approached the task with a sense of perkiness.

cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với một cảm giác lạc quan.

the dog's perkiness made everyone smile.

sự lạc quan của chú chó khiến mọi người mỉm cười.

his perkiness during the meeting was refreshing.

sự lạc quan của anh ấy trong cuộc họp rất sảng khoái.

she has a natural perkiness that attracts people.

cô ấy có một sự lạc quan tự nhiên thu hút mọi người.

her perkiness is one of her best qualities.

sự lạc quan của cô ấy là một trong những phẩm chất tốt nhất của cô ấy.

they loved her perkiness and enthusiasm for life.

họ yêu quý sự lạc quan và nhiệt tình với cuộc sống của cô ấy.

his perkiness helped lift the team's spirits.

sự lạc quan của anh ấy giúp vực dậy tinh thần của cả đội.

she danced with such perkiness that everyone joined in.

cô ấy nhảy với sự lạc quan đến mức ai cũng tham gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay