| số nhiều | perkinesses |
her perkiness
sự nhanh nhẹn của cô ấy
his perkiness
sự nhanh nhẹn của anh ấy
perkiness levels
mức độ nhanh nhẹn
perkiness factor
yếu tố nhanh nhẹn
natural perkiness
sự nhanh nhẹn tự nhiên
unmatched perkiness
sự nhanh nhẹn vô song
perkiness boost
tăng cường sự nhanh nhẹn
perkiness charm
sự quyến rũ nhanh nhẹn
perkiness vibe
cảm giác nhanh nhẹn
perkiness appeal
sức hấp dẫn của sự nhanh nhẹn
her perkiness brightened up the entire room.
sự lạc quan rạng rỡ của cô ấy đã làm bừng sáng cả căn phòng.
despite the rain, his perkiness was contagious.
bất chấp trời mưa, sự lạc quan của anh ấy rất dễ lây lan.
she approached the task with a sense of perkiness.
cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với một cảm giác lạc quan.
the dog's perkiness made everyone smile.
sự lạc quan của chú chó khiến mọi người mỉm cười.
his perkiness during the meeting was refreshing.
sự lạc quan của anh ấy trong cuộc họp rất sảng khoái.
she has a natural perkiness that attracts people.
cô ấy có một sự lạc quan tự nhiên thu hút mọi người.
her perkiness is one of her best qualities.
sự lạc quan của cô ấy là một trong những phẩm chất tốt nhất của cô ấy.
they loved her perkiness and enthusiasm for life.
họ yêu quý sự lạc quan và nhiệt tình với cuộc sống của cô ấy.
his perkiness helped lift the team's spirits.
sự lạc quan của anh ấy giúp vực dậy tinh thần của cả đội.
she danced with such perkiness that everyone joined in.
cô ấy nhảy với sự lạc quan đến mức ai cũng tham gia.
her perkiness
sự nhanh nhẹn của cô ấy
his perkiness
sự nhanh nhẹn của anh ấy
perkiness levels
mức độ nhanh nhẹn
perkiness factor
yếu tố nhanh nhẹn
natural perkiness
sự nhanh nhẹn tự nhiên
unmatched perkiness
sự nhanh nhẹn vô song
perkiness boost
tăng cường sự nhanh nhẹn
perkiness charm
sự quyến rũ nhanh nhẹn
perkiness vibe
cảm giác nhanh nhẹn
perkiness appeal
sức hấp dẫn của sự nhanh nhẹn
her perkiness brightened up the entire room.
sự lạc quan rạng rỡ của cô ấy đã làm bừng sáng cả căn phòng.
despite the rain, his perkiness was contagious.
bất chấp trời mưa, sự lạc quan của anh ấy rất dễ lây lan.
she approached the task with a sense of perkiness.
cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với một cảm giác lạc quan.
the dog's perkiness made everyone smile.
sự lạc quan của chú chó khiến mọi người mỉm cười.
his perkiness during the meeting was refreshing.
sự lạc quan của anh ấy trong cuộc họp rất sảng khoái.
she has a natural perkiness that attracts people.
cô ấy có một sự lạc quan tự nhiên thu hút mọi người.
her perkiness is one of her best qualities.
sự lạc quan của cô ấy là một trong những phẩm chất tốt nhất của cô ấy.
they loved her perkiness and enthusiasm for life.
họ yêu quý sự lạc quan và nhiệt tình với cuộc sống của cô ấy.
his perkiness helped lift the team's spirits.
sự lạc quan của anh ấy giúp vực dậy tinh thần của cả đội.
she danced with such perkiness that everyone joined in.
cô ấy nhảy với sự lạc quan đến mức ai cũng tham gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay