perm

[Mỹ]/pɜːm/
[Anh]/pɝm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. uốn tóc, uốn lạnh
vt. để uốn tóc, để uốn lạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

Get a perm

Lấy một perm

Curly perm

Perm xoăn

Perm solution

Dung dịch perm

Straight perm

Perm thẳng

Câu ví dụ

She decided to get a perm to add volume to her hair.

Cô ấy quyết định làm xoăn để tăng thêm độ phồng cho mái tóc của mình.

Many people opt for a perm to achieve curly hair.

Nhiều người chọn làm xoăn để có được mái tóc xoăn.

He regrets getting a perm because it damaged his hair.

Anh ấy hối hận vì đã làm xoăn vì nó làm hư tổn mái tóc của anh ấy.

The salon offers different types of perms to suit various preferences.

Salon cung cấp nhiều loại xoăn khác nhau để phù hợp với nhiều sở thích.

She wanted a loose wave perm for a natural look.

Cô ấy muốn làm xoăn sóng lơi để có vẻ ngoài tự nhiên.

After getting a perm, she found it easier to style her hair.

Sau khi làm xoăn, cô ấy thấy dễ dàng hơn để tạo kiểu cho mái tóc của mình.

I'm considering getting a digital perm for a more modern look.

Tôi đang cân nhắc làm xoăn kỹ thuật số để có vẻ ngoài hiện đại hơn.

Her perm lasted longer than expected.

Mái xoăn của cô ấy giữ được lâu hơn dự kiến.

He has naturally straight hair, so he doesn't need a perm.

Anh ấy có mái tóc thẳng tự nhiên, vì vậy anh ấy không cần làm xoăn.

The perm gave her hair a lot of volume and bounce.

Mái xoăn đã cho cô ấy mái tóc nhiều độ phồng và bồng bềnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay