permissivenesses

[Mỹ]/pəˈmɪsɪvnəsɪz/
[Anh]/pərˈmɪsɪvnəsɪz/

Dịch

n. chất lượng cho phép hoặc cho phép hành vi hoặc hành động

Cụm từ & Cách kết hợp

high permissivenesses

sự cho phép cao

cultural permissivenesses

sự cho phép văn hóa

social permissivenesses

sự cho phép xã hội

ethical permissivenesses

sự cho phép đạo đức

moral permissivenesses

sự cho phép về đạo đức

legal permissivenesses

sự cho phép về pháp luật

parental permissivenesses

sự cho phép của cha mẹ

institutional permissivenesses

sự cho phép của thể chế

educational permissivenesses

sự cho phép về giáo dục

personal permissivenesses

sự cho phép cá nhân

Câu ví dụ

the permissivenesses of the new policy allow for greater freedom in decision-making.

Những sự khoan dung của chính sách mới cho phép tự do hơn trong việc ra quyết định.

different cultures exhibit varying levels of permissivenesses regarding social behavior.

Các nền văn hóa khác nhau thể hiện các mức độ khoan dung khác nhau về hành vi xã hội.

the permissivenesses in the workplace can lead to both positive and negative outcomes.

Những sự khoan dung trong công sở có thể dẫn đến cả kết quả tích cực và tiêu cực.

parents often debate the permissivenesses they should adopt in raising their children.

Các bậc cha mẹ thường tranh luận về những sự khoan dung mà họ nên áp dụng khi nuôi dạy con cái.

academic permissivenesses can foster creativity among students.

Sự khoan dung trong học thuật có thể thúc đẩy sự sáng tạo của sinh viên.

some argue that increased permissivenesses in society can lead to moral decay.

Một số người cho rằng sự gia tăng khoan dung trong xã hội có thể dẫn đến sự suy đồi đạo đức.

understanding the permissivenesses of different legal systems is crucial for lawyers.

Hiểu được sự khoan dung của các hệ thống pháp luật khác nhau là rất quan trọng đối với các luật sư.

the permissivenesses of online platforms can impact user behavior significantly.

Những sự khoan dung của các nền tảng trực tuyến có thể tác động đáng kể đến hành vi của người dùng.

in discussions about ethics, the permissivenesses of various viewpoints are often examined.

Trong các cuộc thảo luận về đạo đức, sự khoan dung của các quan điểm khác nhau thường được xem xét.

exploring the permissivenesses of different educational approaches can enhance teaching methods.

Khám phá sự khoan dung của các phương pháp tiếp cận giáo dục khác nhau có thể nâng cao các phương pháp giảng dạy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay