pernods

[Mỹ]/ˈpɜːnɒdz/
[Anh]/ˈpɜrnɑdz/

Dịch

n.Rượu mùi có hương vị hồi của Pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

order pernods

đặt pernods

serve pernods

phục vụ pernods

enjoy pernods

tận hưởng pernods

mix pernods

trộn pernods

drink pernods

uống pernods

taste pernods

thưởng thức pernods

pair pernods

kết hợp với pernods

garnish pernods

trang trí pernods

chill pernods

làm lạnh pernods

celebrate pernods

tổ chức mừng với pernods

Câu ví dụ

he enjoys sipping pernods on warm summer evenings.

anh ấy thích nhấm nháp rượu pernod trong những buổi tối mùa hè ấm áp.

they served pernods as an aperitif before dinner.

họ phục vụ rượu pernod như một aperitif trước bữa tối.

she mixed pernods with soda for a refreshing drink.

cô ấy trộn rượu pernod với soda để có một thức uống sảng khoái.

pernods can be enjoyed straight or in cocktails.

rượu pernod có thể thưởng thức nguyên chất hoặc trong các loại cocktail.

he prefers pernods over other spirits.

anh ấy thích rượu pernod hơn các loại rượu khác.

we discovered a new recipe that uses pernods.

chúng tôi đã phát hiện ra một công thức mới sử dụng rượu pernod.

pernods have a distinct anise flavor that many love.

rượu pernod có hương vị anise đặc trưng mà nhiều người yêu thích.

during the party, they offered various pernods to guests.

trong bữa tiệc, họ cung cấp nhiều loại rượu pernod cho khách.

he learned how to properly serve pernods at the bar.

anh ấy học cách phục vụ rượu pernod đúng cách tại quán bar.

after dinner, we enjoyed some chilled pernods.

sau bữa tối, chúng tôi thưởng thức một số rượu pernod lạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay