peroration

[Mỹ]/perə'reɪʃ(ə)n/
[Anh]/ˌpɛrə'reʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phần kết luận của một bài phát biểu hoặc diễn thuyết, đặc biệt là phần có đặc điểm là ngôn ngữ hoa mỹ.
Word Forms
số nhiềuperorations

Cụm từ & Cách kết hợp

grand peroration

diễn văn tráng lệ

impassioned peroration

diễn văn đầy cảm xúc

eloquent peroration

diễn văn trôi chảy

Câu ví dụ

We had to listen to a peroration on the evils of drink!

Chúng tôi phải nghe một diễn văn dài dòng về tác hại của rượu!

deliver a powerful peroration

diễn đạt một diễn văn mạnh mẽ

end his speech with a moving peroration

kết thúc bài phát biểu của mình bằng một diễn văn cảm động

include a peroration in the presentation

bao gồm một diễn văn trong bài thuyết trình

the peroration left a lasting impact on the audience

diễn văn đã để lại ấn tượng sâu sắc trong khán giả

conclude with a memorable peroration

kết thúc bằng một diễn văn đáng nhớ

his peroration was met with thunderous applause

diễn văn của anh ấy đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt

give a passionate peroration at the end

tặng một diễn văn nhiệt tình ở cuối

the peroration summarized the main points effectively

diễn văn đã tóm tắt hiệu quả các điểm chính

deliver a rousing peroration to inspire the audience

diễn đạt một diễn văn đầy nhiệt huyết để truyền cảm hứng cho khán giả

conclude the debate with a persuasive peroration

kết thúc cuộc tranh luận bằng một diễn văn thuyết phục

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay