perquisites

[Mỹ]/ˈpɜː.k.wɪ.zɪts/
[Anh]/ˈpɜr.kwɪ.zɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (tài chính) lợi ích nhận được ngoài mức lương thường xuyên; thu nhập bổ sung; lợi ích hoặc ưu đãi đi kèm với một vị trí; lợi ích hoặc đặc quyền

Cụm từ & Cách kết hợp

employee perquisites

phúc lợi nhân viên

perquisites package

gói phúc lợi

executive perquisites

phúc lợi điều hành

perquisites policy

chính sách phúc lợi

perquisites benefits

những lợi ích phúc lợi

perquisites analysis

phân tích phúc lợi

taxable perquisites

phúc lợi chịu thuế

perquisites review

đánh giá phúc lợi

perquisites evaluation

đánh giá phúc lợi

perquisites disclosure

công bố phúc lợi

Câu ví dụ

many employees value the perquisites offered by their company.

nhiều nhân viên đánh giá cao các đặc quyền mà công ty của họ cung cấp.

perquisites can include health insurance and retirement plans.

các đặc quyền có thể bao gồm bảo hiểm sức khỏe và các kế hoạch hưu trí.

some jobs come with perquisites that attract top talent.

một số công việc đi kèm với các đặc quyền thu hút nhân tài hàng đầu.

understanding the perquisites of a role is essential during negotiations.

hiểu rõ các đặc quyền của một vai trò là điều cần thiết trong quá trình đàm phán.

perquisites can significantly enhance employee satisfaction.

các đặc quyền có thể nâng cao đáng kể sự hài lòng của nhân viên.

some executives enjoy luxurious perquisites as part of their compensation.

một số giám đốc điều hành tận hưởng những đặc quyền xa xỉ như một phần của mức lương của họ.

perquisites often vary between different industries and companies.

các đặc quyền thường khác nhau giữa các ngành công nghiệp và công ty khác nhau.

many professionals seek jobs that offer attractive perquisites.

nhiều chuyên gia tìm kiếm các công việc cung cấp các đặc quyền hấp dẫn.

perquisites such as flexible hours can improve work-life balance.

các đặc quyền như giờ làm việc linh hoạt có thể cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

employers should clearly communicate the perquisites available to employees.

những người sử dụng lao động nên truyền đạt rõ ràng các đặc quyền mà nhân viên có.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay