perseas

[Mỹ]//pəˈsiːæz//
[Anh]//pərˈsiːæz//

Dịch

abbr. Hệ thống Quan sát và Phân tích Nhìn từ Trên; Hệ thống Khai thác và Phân tích Nhìn từ Trên
n. Perseas

Cụm từ & Cách kết hợp

perseas research

Vietnamese_translation

perseas analysis

Vietnamese_translation

perseas data

Vietnamese_translation

perseas group

Vietnamese_translation

perseas technology

Vietnamese_translation

perseas system

Vietnamese_translation

perseas platform

Vietnamese_translation

perseas solutions

Vietnamese_translation

perseas model

Vietnamese_translation

perseas inc

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the product per se is not defective; the problem lies in the instruction manual.

Sản phẩm bản thân nó không có lỗi; vấn đề nằm ở sổ tay hướng dẫn.

money per se does not bring happiness, but it certainly provides security.

Tiền bản thân nó không mang lại hạnh phúc, nhưng nó chắc chắn mang lại sự an toàn.

the law per se is fair, but its enforcement may vary by jurisdiction.

Luật pháp bản thân nó là công bằng, nhưng việc thi hành có thể thay đổi tùy theo khu vực pháp lý.

technology per se is neither good nor bad; it depends on how humans use it.

Công nghệ bản thân nó không tốt cũng không xấu; điều đó phụ thuộc vào cách con người sử dụng nó.

education per se is valuable, but practical skills are equally important today.

Giáo dục bản thân nó có giá trị, nhưng kỹ năng thực tế cũng quan trọng không kém ngày nay.

the policy per se sounds reasonable, yet it may have hidden consequences.

Chính sách bản thân nó nghe có vẻ hợp lý, nhưng nó có thể có những hậu quả tiềm ẩn.

his statement per se was not offensive, but the timing was inappropriate.

Phát biểu của anh ấy bản thân nó không có tính khiêu khích, nhưng thời điểm đưa ra là không phù hợp.

silence per se does not indicate agreement; it may signify disagreement or contemplation.

Im lặng bản thân nó không biểu thị sự đồng ý; nó có thể biểu thị sự không đồng ý hoặc suy nghĩ.

intelligence per se is not enough for success; emotional intelligence matters greatly.

Trí tuệ bản thân nó không đủ để đạt được thành công; trí tuệ cảm xúc rất quan trọng.

the novel per se is not entertaining, yet its literary significance cannot be denied.

Truyện ngắn bản thân nó không hấp dẫn, nhưng giá trị văn học của nó không thể phủ nhận.

wealth per se is not a measure of human worth or moral character.

Wealth bản thân nó không phải là thước đo giá trị con người hay nhân cách đạo đức.

beauty per se is subjective; cultural standards vary across different societies.

Đẹp bản thân nó là chủ quan; tiêu chuẩn văn hóa thay đổi giữa các xã hội khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay