perseverances

[US]/ˌpɜːsɪˈvɪərənsɪz/
[UK]/ˌpɜr səˈvɪr ənsɪz/

Translation

n. phẩm chất của việc tiếp tục cố gắng đạt được một mục tiêu cụ thể mặc dù gặp khó khăn; khả năng chịu đựng các tình huống khó khăn trong một khoảng thời gian dài

Phrases & Collocations

great perseverances

những sự kiên trì to lớn

true perseverances

những sự kiên trì thực sự

enduring perseverances

những sự kiên trì bền bỉ

daily perseverances

những sự kiên trì hàng ngày

collective perseverances

những sự kiên trì tập thể

personal perseverances

những sự kiên trì cá nhân

unwavering perseverances

những sự kiên trì không lay chuyển

silent perseverances

những sự kiên trì thầm lặng

constant perseverances

những sự kiên trì không ngừng

shared perseverances

những sự kiên trì được chia sẻ

Example Sentences

her perseverances in studying paid off when she passed the exam.

Những nỗ lực học tập của cô ấy đã được đền đáp khi cô ấy vượt qua kỳ thi.

his perseverances through tough times inspired everyone around him.

Sự kiên trì của anh ấy vượt qua những thời điểm khó khăn đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.

with great perseverances, she completed the marathon.

Với sự kiên trì lớn lao, cô ấy đã hoàn thành cuộc chạy marathon.

the team's perseverances led them to victory.

Sự kiên trì của đội đã dẫn họ đến chiến thắng.

his perseverances in learning a new language were commendable.

Sự kiên trì của anh ấy trong việc học một ngôn ngữ mới đáng được khen ngợi.

she showed great perseverances in her art projects.

Cô ấy đã thể hiện sự kiên trì lớn lao trong các dự án nghệ thuật của mình.

perseverances are essential for achieving long-term goals.

Sự kiên trì là điều cần thiết để đạt được các mục tiêu dài hạn.

her story is a testament to the power of perseverances.

Câu chuyện của cô ấy là minh chứng cho sức mạnh của sự kiên trì.

he learned that perseverances can lead to unexpected rewards.

Anh ấy nhận ra rằng sự kiên trì có thể dẫn đến những phần thưởng bất ngờ.

perseverances in the face of adversity define true character.

Sự kiên trì trước nghịch cảnh định hình nên tính cách thực sự.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now