perseverancia

[Mỹ]/pɜːˌsɪvɪˈrænsɪə/
[Anh]/pərˌsɪvɪˈrænsiə/

Dịch

n. sự bền bỉ; sự kiên trì làm một việc gì đó bất chấp khó khăn hoặc sự phản đối.

Cụm từ & Cách kết hợp

con perseverancia

với sự kiên trì

la perseverancia

sự kiên trì

sin perseverancia

thiếu sự kiên trì

mucha perseverancia

nhiều sự kiên trì

gran perseverancia

sự kiên trì lớn

perseverancia y fe

kiên trì và đức tin

perseverancia absoluta

kiên trì tuyệt đối

con mucha perseverancia

với rất nhiều sự kiên trì

fuerza de perseverancia

sức mạnh của sự kiên trì

espíritu de perseverancia

tinh thần của sự kiên trì

Câu ví dụ

her perseverance through difficult times inspired everyone around her.

Sự kiên trì của cô ấy vượt qua những thời điểm khó khăn đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.

success requires perseverance and a positive mindset.

Thành công đòi hỏi sự kiên trì và tư duy tích cực.

the marathon tested his perseverance to the limit.

Cuộc đua marathon đã thử thách sự kiên trì của anh ấy đến giới hạn.

she showed remarkable perseverance despite multiple failures.

Cô ấy đã thể hiện sự kiên trì đáng kinh ngạc mặc dù có nhiều thất bại.

perseverance pays off when you least expect it.

Sự kiên trì sẽ được đền đáp khi bạn ít mong đợi nhất.

his unwavering perseverance helped him overcome every obstacle.

Sự kiên trì không ngừng của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua mọi trở ngại.

the team demonstrated incredible perseverance during the challenging project.

Đội ngũ đã thể hiện sự kiên trì phi thường trong suốt dự án đầy thử thách.

without perseverance, achieving long-term goals becomes nearly impossible.

Nếu không có sự kiên trì, việc đạt được các mục tiêu dài hạn gần như là không thể.

perseverance is the key ingredient for any accomplished athlete.

Sự kiên trì là thành phần quan trọng nhất của bất kỳ vận động viên thành công nào.

her perseverance story motivates young people to never give up.

Câu chuyện về sự kiên trì của cô ấy truyền cảm hứng cho những người trẻ tuổi không bao giờ bỏ cuộc.

the test of perseverance came when resources ran low.

Thử thách về sự kiên trì đến khi nguồn lực cạn kiệt.

she faced the crisis with sheer determination and perseverance.

Cô ấy đối mặt với cuộc khủng hoảng với sự quyết tâm và kiên trì tuyệt đối.

great perseverance separates successful people from the rest.

Sự kiên trì lớn lao phân biệt những người thành công với những người còn lại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay