the study focused on the qualities that distinguish successful perseverers from those who give up easily.
Nghiên cứu tập trung vào những đặc điểm phân biệt những người kiên trì thành công với những người dễ dàng bỏ cuộc.
history is often written by those who were perseverers in the face of great adversity.
Lịch sử thường được viết bởi những người đã kiên trì trước nghịch cảnh lớn lao.
true perseverers do not see failure as a dead end but rather as a necessary stepping stone.
Những người kiên trì thực sự không coi thất bại là điểm cuối cùng mà thay vào đó là một bước đệm cần thiết.
the nonprofit organization provides resources and community support for perseverers battling chronic illnesses.
Tổ chức phi lợi nhuận cung cấp nguồn lực và hỗ trợ cộng đồng cho những người kiên trì đang chiến đấu với các bệnh mãn tính.
career paths for perseverers are rarely linear, often involving setbacks and unexpected pivots.
Hành trình sự nghiệp của những người kiên trì hiếm khi là tuyến tính, thường bao gồm những thất bại và những bước ngoặt bất ngờ.
among the group of dropout students, only a few perseverers eventually returned to complete their degrees.
Trong nhóm sinh viên bỏ học, chỉ có một vài người kiên trì cuối cùng quay lại để hoàn thành bằng cấp của họ.
we must acknowledge that high achievers are, by definition, steadfast perseverers in their fields.
Chúng ta phải công nhận rằng những người thành đạt, theo định nghĩa, là những người kiên trì vững chắc trong lĩnh vực của họ.
the medal is awarded to those recognized as exceptional perseverers in scientific research.
Huy chương được trao cho những người được công nhận là những người kiên trì đặc biệt trong nghiên cứu khoa học.
many successful entrepreneurs identify themselves as perseverers rather than geniuses.
Nhiều doanh nhân thành công tự nhận mình là những người kiên trì hơn là thiên tài.
the support group creates a safe space for perseverers to share their struggles without judgment.
Nhóm hỗ trợ tạo ra một không gian an toàn để những người kiên trì chia sẻ những khó khăn của họ mà không bị phán xét.
being one of the few perseverers in the harsh marathon, she finished with a personal best time.
Là một trong số ít những người kiên trì trong cuộc đua marathon khắc nghiệt, cô đã hoàn thành với thời gian cá nhân tốt nhất.
teachers play a crucial role in encouraging young perseverers to keep trying despite difficulties.
Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích những người trẻ kiên trì tiếp tục cố gắng bất chấp khó khăn.
the study focused on the qualities that distinguish successful perseverers from those who give up easily.
Nghiên cứu tập trung vào những đặc điểm phân biệt những người kiên trì thành công với những người dễ dàng bỏ cuộc.
history is often written by those who were perseverers in the face of great adversity.
Lịch sử thường được viết bởi những người đã kiên trì trước nghịch cảnh lớn lao.
true perseverers do not see failure as a dead end but rather as a necessary stepping stone.
Những người kiên trì thực sự không coi thất bại là điểm cuối cùng mà thay vào đó là một bước đệm cần thiết.
the nonprofit organization provides resources and community support for perseverers battling chronic illnesses.
Tổ chức phi lợi nhuận cung cấp nguồn lực và hỗ trợ cộng đồng cho những người kiên trì đang chiến đấu với các bệnh mãn tính.
career paths for perseverers are rarely linear, often involving setbacks and unexpected pivots.
Hành trình sự nghiệp của những người kiên trì hiếm khi là tuyến tính, thường bao gồm những thất bại và những bước ngoặt bất ngờ.
among the group of dropout students, only a few perseverers eventually returned to complete their degrees.
Trong nhóm sinh viên bỏ học, chỉ có một vài người kiên trì cuối cùng quay lại để hoàn thành bằng cấp của họ.
we must acknowledge that high achievers are, by definition, steadfast perseverers in their fields.
Chúng ta phải công nhận rằng những người thành đạt, theo định nghĩa, là những người kiên trì vững chắc trong lĩnh vực của họ.
the medal is awarded to those recognized as exceptional perseverers in scientific research.
Huy chương được trao cho những người được công nhận là những người kiên trì đặc biệt trong nghiên cứu khoa học.
many successful entrepreneurs identify themselves as perseverers rather than geniuses.
Nhiều doanh nhân thành công tự nhận mình là những người kiên trì hơn là thiên tài.
the support group creates a safe space for perseverers to share their struggles without judgment.
Nhóm hỗ trợ tạo ra một không gian an toàn để những người kiên trì chia sẻ những khó khăn của họ mà không bị phán xét.
being one of the few perseverers in the harsh marathon, she finished with a personal best time.
Là một trong số ít những người kiên trì trong cuộc đua marathon khắc nghiệt, cô đã hoàn thành với thời gian cá nhân tốt nhất.
teachers play a crucial role in encouraging young perseverers to keep trying despite difficulties.
Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích những người trẻ kiên trì tiếp tục cố gắng bất chấp khó khăn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now