personal pertinacities
các sự cố chấp cá nhân
social pertinacities
các sự cố chấp xã hội
cultural pertinacities
các sự cố chấp văn hóa
political pertinacities
các sự cố chấp chính trị
intellectual pertinacities
các sự cố chấp trí thức
emotional pertinacities
các sự cố chấp cảm xúc
historical pertinacities
các sự cố chấp lịch sử
economic pertinacities
các sự cố chấp kinh tế
behavioral pertinacities
các sự cố chấp hành vi
psychological pertinacities
các sự cố chấp tâm lý
his pertinacities in pursuing the project impressed everyone.
sự cố chấp theo đuổi dự án của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
despite the challenges, her pertinacities led her to success.
bất chấp những thử thách, sự cố chấp của cô ấy đã dẫn cô ấy đến thành công.
we admired their pertinacities in fighting for their rights.
chúng tôi ngưỡng mộ sự cố chấp của họ trong việc đấu tranh cho quyền lợi của mình.
his pertinacities often caused friction with his colleagues.
sự cố chấp của anh ấy thường gây ra mâu thuẫn với đồng nghiệp.
she approached every task with a sense of pertinacities.
cô ấy tiếp cận mọi nhiệm vụ với sự cố chấp.
the team's pertinacities were crucial for their victory.
sự cố chấp của đội là yếu tố quan trọng cho chiến thắng của họ.
his pertinacities in research yielded groundbreaking results.
sự cố chấp của anh ấy trong nghiên cứu đã mang lại những kết quả đột phá.
they showed great pertinacities in overcoming obstacles.
họ đã thể hiện sự cố chấp lớn trong việc vượt qua những trở ngại.
her pertinacities made her a respected leader.
sự cố chấp của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo được kính trọng.
his pertinacities in learning the language paid off.
sự cố chấp của anh ấy trong việc học ngôn ngữ đã được đền đáp.
personal pertinacities
các sự cố chấp cá nhân
social pertinacities
các sự cố chấp xã hội
cultural pertinacities
các sự cố chấp văn hóa
political pertinacities
các sự cố chấp chính trị
intellectual pertinacities
các sự cố chấp trí thức
emotional pertinacities
các sự cố chấp cảm xúc
historical pertinacities
các sự cố chấp lịch sử
economic pertinacities
các sự cố chấp kinh tế
behavioral pertinacities
các sự cố chấp hành vi
psychological pertinacities
các sự cố chấp tâm lý
his pertinacities in pursuing the project impressed everyone.
sự cố chấp theo đuổi dự án của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
despite the challenges, her pertinacities led her to success.
bất chấp những thử thách, sự cố chấp của cô ấy đã dẫn cô ấy đến thành công.
we admired their pertinacities in fighting for their rights.
chúng tôi ngưỡng mộ sự cố chấp của họ trong việc đấu tranh cho quyền lợi của mình.
his pertinacities often caused friction with his colleagues.
sự cố chấp của anh ấy thường gây ra mâu thuẫn với đồng nghiệp.
she approached every task with a sense of pertinacities.
cô ấy tiếp cận mọi nhiệm vụ với sự cố chấp.
the team's pertinacities were crucial for their victory.
sự cố chấp của đội là yếu tố quan trọng cho chiến thắng của họ.
his pertinacities in research yielded groundbreaking results.
sự cố chấp của anh ấy trong nghiên cứu đã mang lại những kết quả đột phá.
they showed great pertinacities in overcoming obstacles.
họ đã thể hiện sự cố chấp lớn trong việc vượt qua những trở ngại.
her pertinacities made her a respected leader.
sự cố chấp của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo được kính trọng.
his pertinacities in learning the language paid off.
sự cố chấp của anh ấy trong việc học ngôn ngữ đã được đền đáp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay