my perusings
những tìm tòi của tôi
her perusings
những tìm tòi của cô ấy
his perusings
những tìm tòi của anh ấy
perusings revealed
những tìm tòi được tiết lộ
frequent perusings
những tìm tòi thường xuyên
deep perusings
những tìm tòi sâu sắc
thoughtful perusings
những tìm tòi chu đáo
casual perusings
những tìm tòi thông thường
personal perusings
những tìm tòi cá nhân
brief perusings
những tìm tòi ngắn gọn
after perusings of the latest reports, we decided to change our strategy.
sau khi xem xét các báo cáo mới nhất, chúng tôi đã quyết định thay đổi chiến lược của mình.
his perusings of the ancient texts revealed new insights.
việc nghiên cứu các văn bản cổ của anh ấy đã tiết lộ những hiểu biết mới.
perusings of the contract showed several discrepancies.
việc xem xét hợp đồng cho thấy một số điểm khác biệt.
she spent hours in perusings of the art catalog.
cô ấy dành hàng giờ để xem xét danh mục nghệ thuật.
his perusings of the scientific journal helped him understand the topic better.
việc đọc các tạp chí khoa học của anh ấy giúp anh ấy hiểu rõ hơn về chủ đề.
after perusings of the feedback, we made necessary adjustments.
sau khi xem xét phản hồi, chúng tôi đã thực hiện những điều chỉnh cần thiết.
her perusings of the literature inspired her next novel.
việc đọc các tác phẩm văn học của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cuốn tiểu thuyết tiếp theo của cô ấy.
perusings of the guidelines are essential before starting the project.
việc xem xét các hướng dẫn là điều cần thiết trước khi bắt đầu dự án.
the perusings of the user manual helped him fix the issue.
việc đọc hướng dẫn sử dụng đã giúp anh ấy khắc phục sự cố.
her perusings of the data led to a breakthrough in the research.
việc nghiên cứu dữ liệu của cô ấy đã dẫn đến một đột phá trong nghiên cứu.
my perusings
những tìm tòi của tôi
her perusings
những tìm tòi của cô ấy
his perusings
những tìm tòi của anh ấy
perusings revealed
những tìm tòi được tiết lộ
frequent perusings
những tìm tòi thường xuyên
deep perusings
những tìm tòi sâu sắc
thoughtful perusings
những tìm tòi chu đáo
casual perusings
những tìm tòi thông thường
personal perusings
những tìm tòi cá nhân
brief perusings
những tìm tòi ngắn gọn
after perusings of the latest reports, we decided to change our strategy.
sau khi xem xét các báo cáo mới nhất, chúng tôi đã quyết định thay đổi chiến lược của mình.
his perusings of the ancient texts revealed new insights.
việc nghiên cứu các văn bản cổ của anh ấy đã tiết lộ những hiểu biết mới.
perusings of the contract showed several discrepancies.
việc xem xét hợp đồng cho thấy một số điểm khác biệt.
she spent hours in perusings of the art catalog.
cô ấy dành hàng giờ để xem xét danh mục nghệ thuật.
his perusings of the scientific journal helped him understand the topic better.
việc đọc các tạp chí khoa học của anh ấy giúp anh ấy hiểu rõ hơn về chủ đề.
after perusings of the feedback, we made necessary adjustments.
sau khi xem xét phản hồi, chúng tôi đã thực hiện những điều chỉnh cần thiết.
her perusings of the literature inspired her next novel.
việc đọc các tác phẩm văn học của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cuốn tiểu thuyết tiếp theo của cô ấy.
perusings of the guidelines are essential before starting the project.
việc xem xét các hướng dẫn là điều cần thiết trước khi bắt đầu dự án.
the perusings of the user manual helped him fix the issue.
việc đọc hướng dẫn sử dụng đã giúp anh ấy khắc phục sự cố.
her perusings of the data led to a breakthrough in the research.
việc nghiên cứu dữ liệu của cô ấy đã dẫn đến một đột phá trong nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay