pervious surface
bề mặt thấm nước
pervious material
vật liệu thấm nước
pervious pavement
lớp phủ thấm nước
pervious layer
lớp thấm nước
pervious soil
đất thấm nước
pervious concrete
bê tông thấm nước
pervious barrier
rào chắn thấm nước
pervious zone
khu vực thấm nước
pervious ground
đất nền thấm nước
pervious design
thiết kế thấm nước
the soil is pervious to water, allowing it to drain effectively.
đất có khả năng thấm nước, cho phép nước thoát hiệu quả.
they designed a pervious pavement to reduce runoff.
họ đã thiết kế một bề mặt vỉa hè thoát nước để giảm lượng nước tràn.
in urban planning, pervious surfaces help manage stormwater.
trong quy hoạch đô thị, các bề mặt thoát nước giúp quản lý nước mưa.
the pervious nature of the material makes it ideal for landscaping.
tính chất thoát nước của vật liệu khiến nó trở nên lý tưởng cho cảnh quan.
she prefers pervious fabrics for her summer clothing.
cô ấy thích các loại vải thoáng khí cho quần áo mùa hè của mình.
pervious membranes are used in various filtration systems.
màng lọc thoát nước được sử dụng trong các hệ thống lọc khác nhau.
understanding pervious and impervious surfaces is crucial in ecology.
hiểu về các bề mặt thoát nước và không thoát nước là rất quan trọng trong sinh thái học.
they installed pervious tiles around the pool area for better drainage.
họ đã lắp đặt các viên gạch thoát nước xung quanh khu vực hồ bơi để thoát nước tốt hơn.
the garden features pervious pathways to enhance water absorption.
vườn có các con đường thoát nước để tăng cường khả năng hấp thụ nước.
researchers are studying the effects of pervious materials on urban heat islands.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của vật liệu thoát nước đến các đảo nhiệt đô thị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay