pesterers beware
những kẻ quấy rối hãy cẩn thận
persistent pesterers
những kẻ quấy rối dai dẳng
annoying pesterers
những kẻ quấy rối phiền toái
pesterers unite
những kẻ quấy rối đoàn kết
pesterers retreat
những kẻ quấy rối rút lui
pesterers attack
những kẻ quấy rối tấn công
pesterers alert
cảnh báo những kẻ quấy rối
pesterers anonymous
những kẻ quấy rối ẩn danh
pesterers support
hỗ trợ những kẻ quấy rối
children can be such pesterers when they want attention.
Trẻ em có thể rất phiền khi chúng muốn được chú ý.
my little brother is a constant pesterer during the holidays.
Em trai nhỏ của tôi là một người phiền phức liên tục trong kỳ nghỉ.
sometimes, pesterers can teach us patience.
Đôi khi, những người phiền phức có thể dạy chúng ta sự kiên nhẫn.
being a pesterer can lead to unwanted attention.
Việc trở thành một người phiền phức có thể dẫn đến sự chú ý không mong muốn.
pesterers often don't realize how annoying they can be.
Những người phiền phức thường không nhận ra họ đáng ghét đến mức nào.
it's important to set boundaries with pesterers.
Điều quan trọng là phải đặt ra giới hạn với những người phiền phức.
pesterers can disrupt the flow of a conversation.
Những người phiền phức có thể phá vỡ dòng chảy của một cuộc trò chuyện.
some people enjoy being pesterers for fun.
Một số người thích trở thành những người phiền phức chỉ để vui.
dealing with pesterers requires a lot of energy.
Giải quyết với những người phiền phức đòi hỏi rất nhiều năng lượng.
it's hard to focus when there are pesterers around.
Thật khó để tập trung khi có những người phiền phức xung quanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay