pestling

[Mỹ]/ˈpɛstlɪŋ/
[Anh]/ˈpɛstlɪŋ/

Dịch

n. một công cụ được sử dụng để nghiền nát hoặc xay các chất, thường là trong một cối.

Cụm từ & Cách kết hợp

pestling tool

dụng cụ nghiền

pestling action

tác động nghiền

pestling process

quy trình nghiền

pestling motion

động tác nghiền

pestling technique

kỹ thuật nghiền

pestling bowl

chén nghiền

pestling grain

nghiền hạt

pestling herbs

nghiền thảo mộc

pestling spices

nghiền gia vị

pestling method

phương pháp nghiền

Câu ví dụ

the chef used a pestling to grind the spices.

thợ đầu bếp đã sử dụng một dụng cụ nghiền để nghiền các loại gia vị.

she enjoyed pestling herbs for her homemade pesto.

Cô ấy thích nghiền các loại thảo mộc để làm pesto tự làm của mình.

the traditional method involves pestling the grains.

Phương pháp truyền thống liên quan đến việc nghiền hạt.

he spent the afternoon pestling the ingredients for the soup.

Anh ấy dành cả buổi chiều nghiền nguyên liệu cho món súp.

pestling the garlic releases its essential oils.

Nghiền tỏi sẽ giải phóng tinh dầu của nó.

the mortar and pestle are essential tools in the kitchen.

Cối và chày là những dụng cụ thiết yếu trong bếp.

she prefers pestling her spices instead of using a grinder.

Cô ấy thích nghiền các loại gia vị của mình hơn là sử dụng máy xay.

the sound of pestling can be quite soothing.

Tiếng nghiền có thể khá êm dịu.

they demonstrated the art of pestling during the cooking class.

Họ đã trình diễn nghệ thuật nghiền trong lớp học nấu ăn.

pestling is a skill that improves with practice.

Nghiền là một kỹ năng được cải thiện theo thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay