petrologies

[Mỹ]/pəˈtrɒlədʒiz/
[Anh]/pəˈtrɑːlədʒiz/

Dịch

n. nghiên cứu khoa học về đá

Cụm từ & Cách kết hợp

igneous petrologies

đá mẫu thạch hệ

metamorphic petrologies

đá mẫu thạch biến đổi

sedimentary petrologies

đá mẫu thạch trầm tích

petrologies of rocks

đá mẫu thạch của đá

petrologies and minerals

đá mẫu thạch và khoáng chất

petrologies in geology

đá mẫu thạch trong địa chất học

advanced petrologies

đá mẫu thạch nâng cao

petrologies of sediments

đá mẫu thạch của trầm tích

petrologies and processes

đá mẫu thạch và quy trình

petrologies in research

đá mẫu thạch trong nghiên cứu

Câu ví dụ

petrologies help us understand the earth's history.

Các nghiên cứu về đá giúp chúng ta hiểu về lịch sử của Trái Đất.

different petrologies reveal various geological processes.

Các loại đá khác nhau cho thấy nhiều quá trình địa chất khác nhau.

studying petrologies is essential for geologists.

Nghiên cứu về đá là điều cần thiết đối với các nhà địa chất.

petrologies can indicate past volcanic activity.

Các loại đá có thể cho thấy hoạt động núi lửa trong quá khứ.

understanding petrologies helps in resource exploration.

Hiểu về đá giúp ích cho việc tìm kiếm tài nguyên.

petrologies vary significantly across different regions.

Các loại đá khác nhau đáng kể ở các khu vực khác nhau.

researchers analyze petrologies to study climate change.

Các nhà nghiên cứu phân tích các loại đá để nghiên cứu biến đổi khí hậu.

petrologies provide insights into mineral composition.

Các loại đá cung cấp thông tin chi tiết về thành phần khoáng chất.

fieldwork is crucial for collecting petrologies.

Công việc thực địa rất quan trọng để thu thập các loại đá.

new technologies enhance the study of petrologies.

Các công nghệ mới giúp nâng cao việc nghiên cứu về đá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay