petronas

[Mỹ]/pəˈtrɒnəs/
[Anh]/pəˈtrɑːnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. viết tắt của The Petroleum National Berhad, công ty dầu khí nhà nước của Malaysia
n. công ty dầu khí quốc gia Malaysia; cũng được dùng để chỉ công ty Petronas

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay