petts

[Mỹ]//pɛts//
[Anh]//pɛts//
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Dạng ngôi thứ ba số ít của 'pett'
abbr. Kiểm tra Theo dõi Mắt Dao động (Pendular Eye Tracking Test)

Cụm từ & Cách kết hợp

petted the

Vietnamese_translation

petting the

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

many families keep pets at home

Nhiều gia đình nuôi thú cưng tại nhà

children love playing with pets

Trẻ em thích chơi đùa với thú cưng

we need to buy pet food tomorrow

Chúng ta cần mua thức ăn cho thú cưng vào ngày mai

my neighbor has several pets

Người hàng xóm của tôi có một vài thú cưng

the apartment building does not allow pets

Tòa nhà chung cư không cho phép nuôi thú cưng

she is allergic to pets

Cô ấy bị dị ứng với thú cưng

the pet shop is closed on sundays

Cửa hàng thú cưng đóng cửa vào Chủ nhật

stray pets need our help

Những thú cưng bị lạc cần sự giúp đỡ của chúng ta

responsible pet owners vaccinate their animals

Những người chủ thú cưng có trách nhiệm tiêm phòng cho động vật của họ

some people prefer exotic pets

Một số người thích thú cưng kỳ lạ

our pets need regular exercise

Những thú cưng của chúng ta cần tập thể dục thường xuyên

the vet cares for sick pets

Bác sĩ thú y chăm sóc những thú cưng bị bệnh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay