pgces

[Mỹ]/ˌpiːdʒiːsiːˈiː/
[Anh]/ˌpiːdʒiːsiːˈiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Chứng chỉ sau đại học về giáo dục; một khóa học sau khi tốt nghiệp đại học để giảng dạy tại các trường công lập; trình độ đạt được sau khi hoàn thành khóa học PGCE.

Cụm từ & Cách kết hợp

apply for pgce

đăng ký PGCE

pgce program

chương trình PGCE

pgce qualification

trình độ PGCE

pgce course

khóa học PGCE

pgce application

đơn đăng ký PGCE

pgce student

sinh viên PGCE

pgce training

đào tạo PGCE

pgce entry

đăng nhập PGCE

pgce tutor

giảng viên PGCE

pgce assessment

đánh giá PGCE

Câu ví dụ

she decided to pursue a pgce to become a qualified teacher.

Cô ấy quyết định theo đuổi PGCE để trở thành giáo viên đủ trình độ.

his pgce program included practical teaching experience.

Chương trình PGCE của anh ấy bao gồm kinh nghiệm thực tế trong giảng dạy.

many students find the pgce challenging but rewarding.

Nhiều sinh viên thấy PGCE đầy thử thách nhưng đáng rewarding.

after completing her pgce, she got a job at a local school.

Sau khi hoàn thành PGCE, cô ấy đã có được một công việc tại một trường học địa phương.

the pgce is recognized internationally for teacher training.

PGCE được công nhận quốc tế về đào tạo giáo viên.

he enrolled in a pgce course to enhance his teaching skills.

Anh ấy đã đăng ký một khóa học PGCE để nâng cao kỹ năng giảng dạy của mình.

completing a pgce can open many career opportunities.

Hoàn thành PGCE có thể mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.

the university offers a variety of pgce specializations.

Đại học cung cấp nhiều chuyên ngành PGCE khác nhau.

she attended workshops as part of her pgce training.

Cô ấy đã tham dự các hội thảo như một phần của chương trình đào tạo PGCE của mình.

his passion for education led him to pursue a pgce.

Niềm đam mê giáo dục của anh ấy đã thúc đẩy anh ấy theo đuổi PGCE.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay