she is currently pursuing a ph.d. in neuroscience at the university.
Cô ấy đang theo đuổi bằng tiến sĩ thần kinh học tại trường đại học.
he holds a ph.d. in quantum physics from mit.
Anh ấy có bằng tiến sĩ vật lý lượng tử từ MIT.
most tenure-track positions require applicants to have completed their ph.d.
Hầu hết các vị trí có hợp đồng giảng dạy thường yêu cầu ứng viên đã hoàn thành bằng tiến sĩ.
she decided to enroll in a ph.d. program to further her research career.
Cô ấy đã quyết định tham gia chương trình tiến sĩ để phát triển sự nghiệp nghiên cứu của mình.
the ph.d. candidate defended her dissertation successfully last week.
Ứng viên tiến sĩ đã thành công trong việc bảo vệ luận án của mình vào tuần trước.
funding for your ph.d. is often available through research grants.
Tài chính cho bằng tiến sĩ của bạn thường có sẵn thông qua các quỹ nghiên cứu.
he works as a ph.d. supervisor for several graduate students.
Anh ấy làm việc như một giám khảo tiến sĩ cho nhiều sinh viên sau đại học.
completing a ph.d. typically takes between four and seven years.
Hoàn thành bằng tiến sĩ thường mất từ bốn đến bảy năm.
her ph.d. thesis focuses on renewable energy storage solutions.
Luận án tiến sĩ của cô ấy tập trung vào các giải pháp lưu trữ năng lượng tái tạo.
he earned his ph.d. after years of rigorous academic study.
Anh ấy đã đạt được bằng tiến sĩ sau nhiều năm học tập nghiêm túc.
a ph.d. qualification is often a prerequisite for senior research roles.
Một bằng tiến sĩ thường là điều kiện tiên quyết cho các vị trí nghiên cứu cấp cao.
she received a prestigious scholarship to fund her ph.d. studies.
Cô ấy đã nhận được một học bổng danh giá để tài trợ cho việc học tiến sĩ của mình.
she is currently pursuing a ph.d. in neuroscience at the university.
Cô ấy đang theo đuổi bằng tiến sĩ thần kinh học tại trường đại học.
he holds a ph.d. in quantum physics from mit.
Anh ấy có bằng tiến sĩ vật lý lượng tử từ MIT.
most tenure-track positions require applicants to have completed their ph.d.
Hầu hết các vị trí có hợp đồng giảng dạy thường yêu cầu ứng viên đã hoàn thành bằng tiến sĩ.
she decided to enroll in a ph.d. program to further her research career.
Cô ấy đã quyết định tham gia chương trình tiến sĩ để phát triển sự nghiệp nghiên cứu của mình.
the ph.d. candidate defended her dissertation successfully last week.
Ứng viên tiến sĩ đã thành công trong việc bảo vệ luận án của mình vào tuần trước.
funding for your ph.d. is often available through research grants.
Tài chính cho bằng tiến sĩ của bạn thường có sẵn thông qua các quỹ nghiên cứu.
he works as a ph.d. supervisor for several graduate students.
Anh ấy làm việc như một giám khảo tiến sĩ cho nhiều sinh viên sau đại học.
completing a ph.d. typically takes between four and seven years.
Hoàn thành bằng tiến sĩ thường mất từ bốn đến bảy năm.
her ph.d. thesis focuses on renewable energy storage solutions.
Luận án tiến sĩ của cô ấy tập trung vào các giải pháp lưu trữ năng lượng tái tạo.
he earned his ph.d. after years of rigorous academic study.
Anh ấy đã đạt được bằng tiến sĩ sau nhiều năm học tập nghiêm túc.
a ph.d. qualification is often a prerequisite for senior research roles.
Một bằng tiến sĩ thường là điều kiện tiên quyết cho các vị trí nghiên cứu cấp cao.
she received a prestigious scholarship to fund her ph.d. studies.
Cô ấy đã nhận được một học bổng danh giá để tài trợ cho việc học tiến sĩ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay