phagocytes

[Mỹ]/[ˈfæɡəˌsɪts]/
[Anh]/[ˈfæɡəˌsɪts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những tế bào nuốt và phá hủy các hạt lạ, vi khuẩn và mảnh vụn tế bào; một loại bạch cầu.

Cụm từ & Cách kết hợp

phagocytes engulf

Tế bào thực bào nuốt vào

activated phagocytes

Tế bào thực bào được kích hoạt

phagocytes migrate

Tế bào thực bào di chuyển

phagocytes clear

Tế bào thực bào làm sạch

containing phagocytes

Chứa tế bào thực bào

phagocytes produce

Tế bào thực bào sản xuất

phagocytes function

Tế bào thực bào hoạt động

phagocytes attack

Tế bào thực bào tấn công

phagocytes release

Tế bào thực bào giải phóng

phagocytes differentiate

Tế bào thực bào biệt hóa

Câu ví dụ

macrophages are a type of phagocytes that engulf bacteria and cellular debris.

Tế bào thực bào là một loại tế bào thực bào có khả năng nuốt các vi khuẩn và mảnh vụn tế bào.

neutrophils, another type of phagocytes, are crucial for early immune responses.

Tế bào bạch cầu trung tính, một loại tế bào thực bào khác, đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng miễn dịch ban đầu.

phagocytes effectively clear pathogens from the body during infection.

Tế bào thực bào hiệu quả trong việc loại bỏ các tác nhân gây bệnh ra khỏi cơ thể trong quá trình nhiễm trùng.

the process of phagocytosis allows phagocytes to destroy foreign invaders.

Quá trình thực bào cho phép tế bào thực bào tiêu diệt các tác nhân ngoại lai.

defective phagocytes can lead to increased susceptibility to infections.

Tế bào thực bào bị suy giảm có thể dẫn đến khả năng nhiễm trùng cao hơn.

phagocytes release cytokines to signal other immune cells.

Tế bào thực bào giải phóng các cytokine để gửi tín hiệu đến các tế bào miễn dịch khác.

the recruitment of phagocytes to sites of inflammation is a key immune response.

Việc tập trung tế bào thực bào đến các vị trí viêm là một phản ứng miễn dịch quan trọng.

phagocytes play a vital role in tissue repair following injury.

Tế bào thực bào đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi mô sau chấn thương.

monocytes differentiate into macrophages, which are highly active phagocytes.

Tế bào đơn nhân biệt hóa thành tế bào đại thực bào, là các tế bào thực bào hoạt động mạnh.

phagocytes contribute to the resolution of inflammation by removing debris.

Tế bào thực bào góp phần vào việc giải quyết viêm bằng cách loại bỏ các mảnh vụn.

the efficiency of phagocytes is often assessed in clinical laboratory settings.

Hiệu quả của tế bào thực bào thường được đánh giá trong các điều kiện phòng thí nghiệm lâm sàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay